cirripede

/'siriped/ Cách viết khác : (cirripede) /'siripi:d/
Học thuật
Thân thiện
cirripede

A cirripede clings to the side of a weathered wooden piling.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài chân : Chỉ một nhóm động vật giáp xác sốngbiển, khi trưởng thành thường sống bám cố định vào các bề mặt chìm dưới nước lớp vỏ cứng bao bọc. Ấu trùng của chúng bơi tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Barnacles are a common type of cirripede. ( một loại chân phổ biến.)
    • The study of cirripedes is important for marine biology. (Việc nghiên cứu các loài chân rất quan trọng đối với sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc báo cáo nghiên cứu về động vật không xương sống biển.
    • The fossil record provides evidence of ancient cirripedes. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về các loài chân cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirripedia (danh từ số nhiều, tên phân lớp): Tên phân lớp trong phân loại khoa học bao gồm tất cả các loài chân .
  • Barnacle (danh từ thông dụng): Tên gọi thông thường cho nhiều loài cirripede vỏ cứng, sống bám.
Từ đồng nghĩa
  • Barnacle (trong ngữ cảnh thông thường): con .
  • Cirriped (danh từ): cách viết khác của "cirripede".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ học thuật chuyên ngành này.

cirripede

A cirripede clings to the side of a weathered wooden piling.

danh từ
  1. (động vật học) loài chân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống