barndoor

barndoor

A photographer adjusts the barndoor on a studio light.

Định nghĩa

Danh từ: - Cánh cửa chuồng: "barndoor" chỉ một cánh cửa lớn, thường làm bằng gỗ, dùng để đóng mở lối vào chuồng trại, đặc biệt chuồng ngựa hoặc chuồng . - Tấm chắn sáng điều chỉnh được: Trong nhiếp ảnh, "barndoor" một phụ kiện gắn trên đèn, gồm các cánh có thể xoay, dùng để chặn hoặc hướng ánh sáng đến một khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân để cửa chuồng mở để có thể vào.)
  • (Trong studio, nhiếp ảnh gia điều chỉnh tấm chắn sáng để tạo bóng trên khuôn mặt người mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barndoor" trong ngữ cảnh nhiếp ảnh: Thường được dùng để chỉ bộ phận của đèn studio chức năng kiểm soát ánh sáng.
    • The barndoor helps to prevent light spillage onto the background. (Tấm chắn sáng giúp ngăn ánh sáng tràn ra phông nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Barndoor (adj): Dùng để mô tả một thứ đó lớn, cồng kềnh, giống như cửa chuồng.
    • He wore a barndoor-sized hat. (Anh ấy đội một chiếc to như cửa chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shutter (n): Cửa chớp, tấm chắn (trong nhiếp ảnh, dùng để chặn ánh sáng).
  • Flap (n): Vạt, cánh (trong kỹ thuật, chỉ bộ phận có thể xoay).
  • Door (n): Cửa (nói chung, nhưng "barndoor" nhấn mạnh kích thước chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "barndoor" thường không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Couldn't hit a barndoor": Một thành ngữ thông tục, nghĩa không thể bắn trúng một mục tiêu rất lớn, dùng để chỉ sự kém cỏi trong bắn súng hoặc thể thao.
    • He is such a bad marksman; he couldn't hit a barndoor. (Anh ta một tay bắn tồi đến nỗi không thể bắn trúng cửa chuồng.)