barn-door
/'bɑ:n'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa nhà kho: Cánh cửa lớn, thường làm bằng gỗ, của một nhà kho (barn), dùng để đóng mở lối ra vào cho người, xe hoặc vật dụng lớn.
- (Nghĩa bóng) Mục tiêu to lù lù, dễ dàng nhìn thấy hoặc đánh trúng: Dùng để ví von một mục tiêu rất lớn, rõ ràng đến mức khó có thể bỏ lỡ hoặc bắn trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer left the barn-door open for the tractor. (Người nông dân để cửa nhà kho mở cho chiếc máy kéo.)
- In terms of target size, it was as big as a barn-door; he couldn't miss. (Về kích thước mục tiêu, nó to như cửa nhà kho; anh ta không thể nào bắn trượt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as big (wide) as a barn-door": To như cửa nhà kho. Một thành ngữ so sánh nhấn mạnh kích thước rất lớn hoặc rõ ràng của một thứ gì đó.
- The error in the report was as big as a barn-door. (Lỗi trong báo cáo to như cửa nhà kho - rất rõ ràng, dễ thấy.)
"not able to hit a barn-door": Bắn tồi, không thể bắn trúng một mục tiêu to lớn và dễ dàng. Dùng để chê bai khả năng bắn súng hoặc nhắm mục tiêu rất kém.
- With his poor aim, he couldn't hit a barn-door from ten paces. (Với khả năng nhắm kém cỏi, anh ta không thể bắn trúng cửa nhà kho từ cách mười bước chân.)
Biến thể và từ liên quan
- Barn (n): Nhà kho, kho thóc.
- Barn fowl (n): Chim nuôi quanh nhà kho (như gà, vịt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Warehouse door, shed door (cửa nhà kho, cửa nhà chứa đồ).
- Danh từ (nghĩa bóng): Easy target, sitting duck (mục tiêu dễ dàng, mục tiêu dễ bị tấn công).
Thành ngữ liên quan
- "To be a barn-door of a...": Được dùng không chính thức để nhấn mạnh một thứ gì đó có kích thước rất lớn hoặc thô kệch.
- He drove a barn-door of a car. (Anh ta lái một chiếc xe to đùng.)
danh từ
- cửa nhà kho
- (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
Idioms
- as big as a barn-doorto như cửa nhà kho
- not able yo hit a barn-doorbắn tồi
tính từ
- barn fowl chim nuôi quanh nhà kho