barometer

/bə'rɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
barometer

The barometer on the wall shows a drop in pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong vũ biểu, khí áp kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo áp suất khí quyển. Sự thay đổi áp suất này thường được sử dụng để dự báo thời tiết ngắn hạn.
    • Chỉ số, thước đo: (Nghĩa ẩn dụ) Một thứ được dùng để đánh giá hoặc đo lường sự thay đổi trong một tình huống, đặc biệt trong công chúng hoặc thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The falling reading on the barometer indicates that a storm is approaching. (Chỉ số giảm trên phong vũ biểu cho thấy một cơn bão đang đến gần.)
    • Sailors traditionally relied on a barometer to predict weather changes at sea. (Các thủy thủ truyền thống dựa vào phong vũ biểu để dự đoán thay đổi thời tiết trên biển.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Consumer confidence is often seen as a barometer of the economy's health. (Lòng tin của người tiêu dùng thường được xem như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế.)
    • Election results can act as a barometer of public opinion. (Kết quả bầu cử có thể đóng vai trò như một chỉ số đo lường dư luận công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A barometer of something": Một thước đo cho một điều đó.

    • The stock market is a sensitive barometer of investor sentiment. (Thị trường chứng khoán một thước đo nhạy cảm đối với tâm lý nhà đầu .)
  • "To serve as a barometer": Đóng vai trò như một chỉ số đo lường.

    • This policy will serve as a barometer for the government's commitment to reform. (Chính sách này sẽ đóng vai trò như một thước đo cho cam kết cải cách của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barometric (tính từ): (thuộc về) phong vũ biểu, liên quan đến việc đo khí áp.

    • Barometric pressure dropped rapidly before the typhoon. (Áp suất khí quyển giảm nhanh chóng trước cơn bão.)
  • Barograph (danh từ): Tự khí áp kế, một loại phong vũ biểu tự ghi lại sự thay đổi áp suất theo thời gian.

Từ đồng nghĩa
  • Gauge (danh từ): Máy đo, thước đo (có thể dùng theo cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Indicator (danh từ): Chỉ số, chỉ báo (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Canary in a coal mine (nghĩa ẩn dụ tương tự): Vật chỉ điểm, thứ báo hiệu sự nguy hiểm sớm. ( dụ: - Mức nợ tăng cao dấu hiệu báo động sớm cho hệ thống tài chính.)
  • Litmus test (nghĩa ẩn dụ tương tự): Phép thử quyết định, thước đo thái độ. ( dụ: - Vấn đề này một phép thử cho các ứng cử viên chính trị.)
barometer

The barometer on the wall shows a drop in pressure.

danh từ
  1. (vật ) phong vũ biểu, cái đo khí áp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barometer"