parameter
/pə'ræmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tham số, thông số: Một đại lượng có giá trị cố định hoặc có thể thay đổi trong một tình huống, hệ thống, hoặc mô hình toán học cụ thể, giúp xác định các đặc điểm hoặc hành vi của nó.
- Yếu tố giới hạn, điều kiện ranh giới: Một yếu tố hoặc điều kiện xác định phạm vi của một hoạt động, quá trình hoặc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to define the parameters of the research project before we begin. (Chúng ta cần xác định các thông số của dự án nghiên cứu trước khi bắt đầu.)
- The success of the experiment depends on adjusting the right parameters. (Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc điều chỉnh đúng các tham số.)
- The discussion must stay within the parameters set by the committee. (Cuộc thảo luận phải nằm trong khuôn khổ do ủy ban thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Within the parameters of": trong phạm vi, khuôn khổ của.
- We are free to innovate, but we must work within the parameters of the budget. (Chúng tôi được tự do đổi mới, nhưng phải làm việc trong khuôn khổ của ngân sách.)
"To set/define the parameters": thiết lập/xác định các giới hạn hoặc điều kiện.
- The first step is to define the parameters for acceptable behavior. (Bước đầu tiên là xác định các thông số cho hành vi có thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
Parametric (adj): (thuộc về) tham số.
- The study uses a parametric statistical test. (Nghiên cứu sử dụng một phép kiểm định thống kê tham số.)
Parameterize (v): biểu diễn dưới dạng tham số.
- We can parameterize the curve to simplify the equation. (Chúng ta có thể tham số hóa đường cong để đơn giản hóa phương trình.)
Từ đồng nghĩa
- Factor: yếu tố, nhân tố.
- Variable: biến số (trong toán học).
- Criterion: tiêu chí, chuẩn mực.
- Limit: giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "parameter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parameter")
danh từ
- (toán học) thông số, tham số, tham biến