barometrical
/,bærə'merik/ Cách viết khác : (barometrical) /,bærə'mərikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khí áp, liên quan đến áp suất khí quyển: "barometrical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến việc đo lường hoặc được chỉ ra bởi áp suất khí quyển. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là khí tượng học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientists observed barometrical changes before the storm. (Các nhà khoa học đã quan sát thấy những thay đổi về khí áp trước cơn bão.)
- This instrument provides barometrical readings. (Dụng cụ này cung cấp các số đọc về khí áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barometrical data": dữ liệu khí áp.
- The forecast is based on extensive barometrical data. (Dự báo dựa trên dữ liệu khí áp mở rộng.)
"Barometrical pressure": áp suất khí quyển (đồng nghĩa với "barometric pressure").
- A sudden drop in barometrical pressure often indicates bad weather. (Sự sụt giảm đột ngột của áp suất khí áp thường báo hiệu thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Barometric (adj): (thuộc) khí áp. Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn "barometrical".
- Barometric pressure is measured in hectopascals. (Áp suất khí quyển được đo bằng hectopascal.)
Barometer (n): cái phong vũ biểu, dụng cụ đo áp suất khí quyển.
- The barometer is falling; it might rain soon. (Phong vũ biểu đang xuống; trời có thể sắp mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Atmospheric-pressure-related: liên quan đến áp suất khí quyển.
- Pressure-related: liên quan đến áp suất.
Lưu ý
- Từ "barometrical" ít phổ biến hơn so với dạng "barometric". Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học và đời sống, "barometric" được ưu tiên sử dụng.
tính từ
- (vật lý) (thuộc) khí áp