baronet
/'bærənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệu quý tộc thấp nhất ở Anh: "Baronet" là một tước hiệu quý tộc cha truyền con nối của Vương quốc Anh, xếp trên tước Hiệp sĩ (Knight) nhưng dưới tước Nam tước (Baron). Người mang tước này không phải là quý tộc có ghế trong Thượng viện.
- Người được phong tước "Baronet": Chỉ cá nhân cụ thể đang giữ tước hiệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He inherited the title of baronet from his father. (Anh ấy thừa kế tước tòng nam tước từ cha mình.)
- Sir James Smith, 5th Baronet, will attend the ceremony. (Ngài James Smith, Tòng nam tước đời thứ 5, sẽ tham dự buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baronetcy": Tước vị hoặc địa vị của một "baronet".
- The baronetcy was created in the 17th century. (Tước tòng nam tước này được lập ra vào thế kỷ 17.)
- "Bart." hoặc "Bt.": Chữ viết tắt thông dụng cho "Baronet", thường đặt sau tên.
- The letter was signed by Sir John Miller, Bart. (Lá thư được ký bởi Ngài John Miller, Tòng nam tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Baronetcy (n): Tước vị tòng nam tước.
- Baron (n): Nam tước (một tước hiệu quý tộc cao hơn, có thể có ghế tại Thượng viện).
- Knight (n): Hiệp sĩ (một tước hiệu danh dự, thường không cha truyền con nối).
Từ đồng nghĩa
- Hereditary knight: Hiệp sĩ cha truyền con nối (cách mô tả chức năng tương đương).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "baronet" một cách riêng biệt.)
danh từ
- tòng nam tước
ngoại động từ
- phong tòng nam tước