baronetcy
/'bærənitsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệu Nam tước (Baronet): Danh hiệu quý tộc thấp nhất ở Anh, được truyền từ đời này sang đời khác, thường được trao cho các cá nhân có đóng góp cho đất nước. Người mang tước hiệu này được gọi là "Baronet" và có thể sử dụng chữ "Sir" trước tên.
- Địa vị, phẩm cấp của một Nam tước: Chỉ cấp bậc hoặc địa vị xã hội đi kèm với tước hiệu Nam tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was granted a baronetcy for his services to industry. (Ông ấy được phong tước Nam tước vì những đóng góp cho ngành công nghiệp.)
- The baronetcy has been in the family for over two centuries. (Tước hiệu Nam tước đã tồn tại trong gia đình đó hơn hai thế kỷ.)
- Inheriting the baronetcy came with great responsibility. (Việc thừa kế tước vị Nam tước đi kèm với trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be elevated to a baronetcy": Được thăng lên thành Nam tước.
- After the war, the general was elevated to a baronetcy. (Sau chiến tranh, vị tướng đã được thăng lên thành Nam tước.)
- "To succeed to a baronetcy": Kế thừa tước hiệu Nam tước.
- As the eldest son, he succeeded to the baronetcy upon his father's death. (Là con trai cả, anh ấy đã kế thừa tước hiệu Nam tước khi cha qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Baronet (n): Nam tước (người mang tước hiệu).
- Sir James was made a baronet in 1995. (Ngài James được phong làm Nam tước vào năm 1995.)
- Baronetess (n): Nữ Nam tước (hiếm gặp, thường là vợ góa của một Nam tước).
- Baron (n): Nam tước (một tước hiệu quý tộc cao hơn Baronet, thường là thành viên của Viện Quý tộc).
- Knighthood (n): Tước Hiệp sĩ (một danh hiệu khác, thường không được thừa kế, khác với baronetcy có thể truyền cho con cháu).
Từ đồng nghĩa
- Title (n): Tước hiệu (nghĩa rộng hơn).
- Hereditary rank (n): Cấp bậc cha truyền con nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "baronetcy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "baronetcy")
danh từ
- tước tòng nam