barony

/'bærəni/
Học thuật
Thân thiện
barony

The baron surveys his barony from the castle tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh địa của nam tước: Lãnh thổ, đất đai hoặc khu vực dưới quyền cai quản sở hữu của một nam tước (baron) trong hệ thống phong kiến.
    • Tước nam, địa vị nam tước: Chức tước hoặc địa vị của một nam tước; danh hiệu quý tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lãnh địa):

    • The ancient barony included several villages and farmlands. (Lãnh địa nam tước cổ xưa bao gồm nhiều ngôi làng đất nông nghiệp.)
    • He inherited the title and the barony from his father. (Anh ấy thừa kế tước hiệu lãnh địa từ cha mình.)
  • Danh từ (tước vị):

    • The king granted him a barony for his loyal service. (Nhà vua ban cho ông ta tước nam sự phục vụ trung thành.)
    • She was elevated to the barony last year. ( ấy được thăng lên địa vị nam tước vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be raised to the barony": Được phong tước nam.

    • After his military success, he was raised to the barony. (Sau thành công quân sự, ông ta đã được phong tước nam.)
  • "A barony in its own right": Một lãnh địa nam tước độc lập, quyền lực riêng.

    • The territory functioned as a barony in its own right for centuries. (Lãnh thổ này đã hoạt động như một lãnh địa nam tước độc lập trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baron (n): Nam tước (người sở hữu barony).
  • Baronial (adj): Thuộc về nam tước hoặc lãnh địa nam tước.
    • The castle had a baronial hall. (Lâu đài một đại sảnh kiểu nam tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lordship: Lãnh địa, quyền lãnh chúa (trong ngữ cảnh phong kiến).
  • Domain: Lãnh địa, đất đai dưới quyền cai quản.
  • Peerage: Tước vị quý tộc (nói chung, trong đó barony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "barony")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "barony")

barony

The baron surveys his barony from the castle tower.

danh từ
  1. lãnh địa của nam tước
  2. tước nam

Từ đồng nghĩa