baronnet

Học thuật
Thân thiện
baronnet

Le baronnet reçoit ses invités dans son grand salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huân tước (Anh): Một tước hiệu quý tộc thấp nhấtVương quốc Anh, không thuộc hàng quý tộc chính thức (peerage) một phần của tầng lớp quý tộc nhỏ (gentry). Tước hiệu này có thể được truyền lại cho con trai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été fait baronnet par le roi. (Ông ấy đã được phong làm huân tước bởi nhà vua.)
    • Le titre de baronnet est héréditaire. (Tước hiệu huân tước tính cha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baronnet de [Nom de famille]": Cách gọi đầy đủ của một huân tước, thường bao gồm chữ "Sir" trong tiếng Anh.
    • Sir John Smith est un baronnet. (Ngài John Smith là một huân tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Baron (danh từ giống đực): Nam tước, một tước hiệu quý tộc cao hơn, thường thuộc hàng quý tộc chính thức (peerage).
  • Chevalier (danh từ giống đực): Hiệp sĩ, một danh hiệu hoặc tước vị thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Titre héréditaire de la gentry anglaise: Tước hiệu cha truyền con nối của tầng lớp quý tộc nhỏ Anh.
baronnet

Le baronnet reçoit ses invités dans son grand salon.

danh từ giống đực
  1. huân tước (Anh)

Từ gần giống