brunet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiếu niên tóc nâu: Từ này dùng để chỉ một chàng trai trẻ hoặc một thiếu niên có mái tóc màu nâu. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans le vieux roman, le héros était un brunet timide. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, nhân vật chính là một chàng trai tóc nâu nhút nhát.)
- Le portrait représentait un brunet aux yeux clairs. (Bức chân dung vẽ một thiếu niên tóc nâu với đôi mắt sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng giống cái: Dạng giống cái của từ này là "brunette". Trong khi "brunet" (giống đực) rất cổ và hiếm gặp, thì "brunette" (giống cái) vẫn còn được dùng nhiều hơn để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ tóc nâu.
- Il était accompagné d'une charmante brunette. (Anh ấy đi cùng một cô gái tóc nâu duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
Brun (adj): Có màu nâu (dùng cho tóc, mắt, da). Đây là tính từ phổ biến.
- Il a les cheveux bruns. (Anh ấy có mái tóc nâu.)
Brunette (n.f): Cô gái/người phụ nữ tóc nâu. Từ này phổ biến hơn nhiều so với "brunet".
- Elle est une belle brunette. (Cô ấy là một cô gái tóc nâu xinh đẹp.)
Châtain (adj & n.m): Màu hạt dẻ, một sắc độ nâu nhạt hơn, phổ biến để miêu tả tóc.
- Des cheveux châtain clair. (Mái tóc màu nâu hạt dẻ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune homme aux cheveux bruns: Chàng trai tóc nâu (cách diễn đạt mô tả thay thế).
- Garçon brun: Cậu bé/Chàng trai tóc nâu.
Lưu ý về cách dùng
- "Brunet" là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong tiếng Pháp đương đại, để chỉ một chàng trai tóc nâu, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "un jeune homme brun" hoặc đơn giản là tính từ "brun".
- Sự phân biệt giới tính rõ ràng: brunet (nam) / brunette (nữ). Tuy nhiên, "brunette" phổ biến và quen thuộc hơn rất nhiều so với "brunet".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) thiếu niên tóc nâu