barracuda
/,bærə'ku:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nhồng: Một loài cá biển săn mồi, có thân hình thuôn dài, miệng lớn với hàm dưới nhô ra và răng dài, sắc nhọn.
- Người tham lam, tàn nhẫn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người có tính cách hung hãn, tham lam và sẵn sàng làm hại người khác để đạt mục đích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- We saw a large barracuda while scuba diving near the reef. (Chúng tôi đã thấy một con cá nhồng lớn khi đang lặn biển gần rạn san hô.)
- Barracudas are known for their speed and sharp teeth. (Cá nhồng được biết đến với tốc độ và hàm răng sắc nhọn của chúng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- In the competitive world of sales, he was known as a real barracuda. (Trong thế giới cạnh tranh của ngành bán hàng, anh ta được biết đến như một kẻ thực sự tàn nhẫn và tham lam.)
- She had a reputation as a corporate barracuda, crushing any competition. (Cô ấy có danh tiếng là một kẻ tàn nhẫn trong giới doanh nghiệp, nghiền nát mọi đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a barracuda": Hành động một cách hung hãn, tham lam và không khoan nhượng, giống như đặc tính của loài cá này.
- He went after the deal like a barracuda, leaving no room for negotiation. (Anh ta săn đuổi thỏa thuận một cách hung hãn, không chừa chỗ cho đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Great barracuda (n): Cá nhồng vây vàng, một loài cá nhồng phổ biến.
- The great barracuda is the most common species in tropical waters. (Cá nhồng vây vàng là loài phổ biến nhất ở vùng biển nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: predatory fish (cá săn mồi).
- Nghĩa bóng: shark (cá mập - chỉ người lừa đảo, tàn nhẫn), predator (kẻ săn mồi), cutthroat (kẻ tàn nhẫn, sát phạt).
Thành ngữ liên quan
- "A barracuda in a suit": Một người làm việc trong môi trường chuyên nghiệp (như văn phòng) nhưng có bản chất vô cùng tàn nhẫn và tham lam.
- Don't be fooled by his polite manners; he's a barracuda in a suit. (Đừng để bị lừa bởi cách cư xử lịch sự của anh ta; hắn là một kẻ tàn nhẫn trong bộ com-lê.)
danh từ
- (động vật học) cá nhồng