barracuda

/,bærə'ku:də/
Học thuật
Thân thiện
barracuda

Un barracuda nage rapidement dans l'eau bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá nhồng: Một loài săn mồi lớn, thân dài, miệng rộng nhiều răng sắc nhọn, thường sốngvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les barracudas sont des prédateurs redoutables. (Cá nhồngnhững kẻ săn mồi đáng sợ.)
    • Il a pêché un gros barracuda près du récif. (Anh ấy đã câu được một con cá nhồng lớn gần rạn san hô.)
    • Faites attention aux barracudas lorsque vous nagez ici. (Hãy cẩn thận với cá nhồng khi bạn bơiđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard de barracuda": Một cái nhìn sắc lẹm, hung dữ hoặc tham lam.
    • Le négociateur avait un regard de barracuda. (Nhà đàm phán có một cái nhìn sắc như dao cạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand barracuda (n): Cá nhồng lớn, tên khoa học .
  • Barracudine (n): Tên gọi chung cho các loài trong họ cá nhồng (Sphyraenidae).
Từ đồng nghĩa
  • Bécune (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cá nhồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

barracuda

Un barracuda nage rapidement dans l'eau bleue.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nhồng

Từ gần giống