bartizan
/'bɑ:tizæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chòi canh có lỗ châu mai: Một cấu trúc kiến trúc nhỏ, thường là một tháp nhô ra từ góc tường của một lâu đài, pháo đài hoặc tháp canh, được xây dựng để quan sát và phòng thủ. Nó thường có các lỗ châu mai để bắn tên hoặc súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval castle was fortified with bartizans at each corner. (Lâu đài thời trung cổ được củng cố bằng các chòi canh có lỗ châu mai ở mỗi góc.)
- From the bartizan, the guards had a clear view of the surrounding countryside. (Từ chòi canh, lính canh có tầm nhìn rõ ràng ra vùng nông thôn xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bartizan thường được sử dụng trong các văn bản mô tả kiến trúc lịch sử, quân sự hoặc trong văn học viễn tưởng/kỳ ảo để tạo không khí thời trung cổ.
- The fantasy novel described a dark tower adorned with menacing bartizans. (Cuốn tiểu thuyết giả tưởng mô tả một tòa tháp đen tối được trang trí bằng những chòi canh đầy đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Turret (n): Tháp pháo, tháp canh nhỏ. Từ này có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn, có thể chỉ cấu trúc trên xe tăng, máy bay hoặc các tòa nhà.
- Watchtower (n): Tháp canh. Một cấu trúc cao, độc lập hoặc gắn liền với tường thành, dùng để quan sát.
- Battlement (n): Tường thành có lỗ châu mai. Thường chỉ phần tường phòng thủ trên cao, khác với bartizan là một cấu trúc nhô ra.
Từ đồng nghĩa
- Turret: tháp pháo, tháp canh nhỏ.
- Watchtower: tháp canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- chòi canh có lỗ châu mai