bartlett

bartlett

A ripe Bartlett pear sits on a wooden kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Bartlett: Một giống phổ biến, vị ngọt thịt mọng nước, thường màu vàng khi chín.
    • Tên riêng: Họ của một số nhân vật lịch sử nổi tiếng, bao gồm nhà xuất bản người Mỹ John Bartlett (1820-1905) nhà thám hiểm Bắc Cực Robert Bartlett (1875-1946).
dụ sử dụng
  • Giống :

    • I bought a basket of fresh bartlett pears from the market. (Tôi đã mua một giỏ Bartlett tươi từ chợ.)
    • This bartlett is perfectly ripe and juicy. (Quả Bartlett này chín hoàn hảo mọng nước.)
  • Tên riêng:

    • John Bartlett compiled a famous book of quotations. (John Bartlett đã biên soạn một cuốn sách danh ngôn nổi tiếng.)
    • Captain Robert Bartlett led many Arctic expeditions. (Thuyền trưởng Robert Bartlett đã dẫn đầu nhiều cuộc thám hiểm Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bartlett pear": Cụm từ đầy đủ chỉ giống Bartlett.

    • The bartlett pear is often used in canning because of its sweet flavor. ( Bartlett thường được dùng để đóng hộp hương vị ngọt của .)
  • "Bartlett's Familiar Quotations": Tên cuốn sách danh ngôn nổi tiếng do John Bartlett biên soạn.

    • She looked up the quote in Bartlett's Familiar Quotations. ( ấy tra câu danh ngôn đó trong cuốn Bartlett's Familiar Quotations.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartlett (danh từ riêng): Dùng để chỉ họ hoặc tên của người.
    • The Bartlett family has a long history in this town. (Gia đình Bartlett lịch sử lâu đờithị trấn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pear (): Từ chung cho quả , nhưng "bartlett" chỉ một giống cụ thể.
  • Yellow pear ( vàng): Mô tả màu sắc của Bartlett khi chín.
Các cụm từ liên quan
  • Bartlett pear tree: Cây Bartlett.
    • They planted a bartlett pear tree in the backyard. (Họ đã trồng một cây Bartlett ở sân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bartlett".