brutality
/bru:'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hung ác, tính tàn bạo: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cực kỳ tàn nhẫn, dã man, không có lòng thương xót hoặc nhân tính.
- Hành động hung ác: Một hành động cụ thể thể hiện sự tàn bạo, bạo lực dã man.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brutality of the crime shocked the entire nation. (Tính tàn bạo của vụ án đã gây chấn động cả nước.)
- The prisoners were subjected to extreme brutality. (Các tù nhân phải chịu đựng sự tàn bạo tột độ.)
- We must condemn all acts of police brutality. (Chúng ta phải lên án mọi hành động tàn bạo của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer brutality": Sự tàn bạo thuần túy, hoàn toàn.
- The attack was an act of sheer brutality. (Cuộc tấn công là một hành động tàn bạo thuần túy.)
"The brutality of nature": Sự khắc nghiệt, tàn nhẫn của tự nhiên (theo nghĩa ẩn dụ).
- They struggled to survive the brutality of the winter. (Họ vật lộn để sống sót qua sự khắc nghiệt của mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Brutal (adj): tàn bạo, dã man, hung ác.
- a brutal dictator (một nhà độc tài tàn bạo)
Brutalize (v): đối xử tàn bạo; làm cho trở nên tàn bạo.
- War can brutalize even the kindest people. (Chiến tranh có thể làm cho cả những người tốt bụng nhất trở nên tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: sự độc ác, tàn nhẫn.
- Savagery: sự dã man, man rợ.
- Barbarity: sự man rợ, tàn bạo.
- Viciousness: sự hung ác, độc ác.
Từ trái nghĩa
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Compassion: lòng trắc ẩn, thương xót.
- Humanity: lòng nhân đạo, nhân tính.
- Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brutality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brutality")
danh từ
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác