bas-fond

Học thuật
Thân thiện
bas-fond

Un enfant patauge dans un bas-fond de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất trũng: Vùng đất thấp, trũng xuống so với khu vực xung quanh.
    • Chỗ cạn (sông): Khu vực nước nông trong lòng sông, suối.
    • (Y học) Đáy trũng: Phần đáy sâu nhất, hình dạng lõm xuống của một cơ quan rỗng trong cơ thể.
    • (Số nhiều) Tầng lớp dưới của xã hội; khu người nghèo (ở một thành phố): Dùng để chỉ những nhóm người nghèo khổ nhất hoặc những khu vực tồi tàn, nghèo nàn trong một đô thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La route traverse un bas-fond marécageux. (Con đường chạy qua một vùng đất trũng lầy lội.)
    • Attention aux bas-fonds dans cette rivière. (Hãy cẩn thận những chỗ cạn trong con sông này.)
    • L'infection s'est concentrée dans le bas-fond de la vessie. (Nhiễm trùng đã tập trungđáy trũng bóng đái.)
    • Les politiques sociales doivent aider les habitants des bas-fonds de la ville. (Các chính sách xã hội phải giúp đỡ cư dânnhững khu người nghèo của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les bas-fonds de la société": Tầng lớp cùng đinh, đáy của xã hội.

    • Le roman décrit la vie dans les bas-fonds de la société parisienne du XIXe siècle. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sốngtầng lớp cùng đinh của xã hội Paris thế kỷ 19.)
  • "Bas-fond anatomique": Đáy trũng giải phẫu (thuật ngữ y học).

    • Le bas-fond anatomique de l'estomac est une zone importante pour certains diagnostics. (Đáy trũng giải phẫu của dạ dàymột khu vực quan trọng cho một số chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Fond (danh từ giống đực): Đáy, phần sâu nhất, cơ sở.
    • Le fond de la piscine. (Đáy hồ bơi.)
  • Dépression (danh từ giống cái): Chỗ trũng, vùng trũng; sự suy thoái.
    • Une dépression dans le paysage. (Một vùng trũng trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépressions (topographiques): Các vùng trũng (địa hình).
  • Bassin: Lưu vực, chỗ trũng.
  • Banlieue pauvre / Quartier misérable: Vùng ngoại ô nghèo / Khu phố khốn khổ (cho nghĩa xã hội).
  • Fond (anatomique): Đáy (giải phẫu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Descendre dans les bas-fonds: Đi xuống/khám phá những khu ổ chuột, những tầng lớp thấp kém của xã hội (nghĩa bóng).
    • Le journaliste est descendu dans les bas-fonds pour son enquête. (Nhà báo đã đi xuống những khu ổ chuột để điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Les bas-fonds de l'âme / du cœur: Những góc khuất thầm kín, u tối nhất của tâm hồn/con người (nghĩa bóng).
    • Ce crime révèle les bas-fonds de l'âme humaine. (Tội ác này phơi bày những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn con người.)
bas-fond

Un enfant patauge dans un bas-fond de la rivière.

danh từ giống đực
  1. đất trũng
  2. chỗ cạn (sông)
  3. (y học) đáy trũng
    • Bas-fond de la vessie
      đáy trũng bóng đái
  4. (số nhiều) tầng lớp dưới của xã hội; khu người nghèo (ở một thành phố)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bas-fond"