sommet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đỉnh, chỏm, ngọn: Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật thể, thường là núi, đồi hoặc một cấu trúc.
- Đỉnh (trong toán học): Điểm gặp nhau của hai cạnh trong một hình học, chẳng hạn như góc.
- Tột đỉnh (nghĩa bóng): Điểm cao nhất, mức độ cao nhất có thể đạt được trong một lĩnh vực trừu tượng như danh vọng, quyền lực hay thành tựu.
- Thượng đỉnh (trong chính trị): Cuộc họp cấp cao nhất giữa các nhà lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sommet de la montagne est couvert de neige. (Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
- Il a atteint le sommet de sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình.)
- Les dirigeants se sont rencontrés lors d'un sommet international. (Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau trong một hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au sommet de sa forme": Ở đỉnh cao phong độ, trong tình trạng tốt nhất.
- L'athlète est au sommet de sa forme pour la compétition. (Vận động viên đang ở đỉnh cao phong độ cho cuộc thi.)
"Voir le sommet de l'iceberg": Thấy phần nổi của tảng băng (chỉ thấy một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều).
- Ces problèmes ne sont que le sommet de l'iceberg. (Những vấn đề này chỉ là phần nổi của tảng băng.)
Biến thể và từ gần giống
Sommité (n.f): Nhân vật lỗi lạc, chuyên gia hàng đầu trong một lĩnh vực.
- C'est une sommité dans le domaine de la médecine. (Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực y học.)
Sommaire (adj): Tóm tắt, sơ lược. (Lưu ý: Từ này có gốc từ khác nhưng dễ nhầm lẫn về hình thức).
Từ đồng nghĩa
- Cime (n.f): Ngọn, đỉnh (thường dùng cho cây hoặc núi).
- Faîte (n.m): Đỉnh, nóc (thường dùng cho mái nhà hoặc nghĩa bóng).
- Apogée (n.m): Cực điểm, đỉnh cao (nghĩa bóng, thường về sự nghiệp, quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Base (n.f): Chân, phần đáy, nền tảng.
- Fond (n.m): Đáy, phần sâu nhất.
Thành ngữ liên quan
"Gravir les sommets": Chinh phục các đỉnh cao (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về thành công).
- Elle a gravi tous les sommets de sa profession. (Cô ấy đã chinh phục mọi đỉnh cao trong nghề nghiệp của mình.)
"Du sommet à la base": Từ trên đỉnh xuống đến chân (toàn bộ, từ đầu đến cuối).
- Il connaît l'organisation du sommet à la base. (Anh ấy hiểu biết tổ chức từ trên xuống dưới.)
danh từ giống đực
- đỉnh, chỏm, ngọn
- Sommet d'une montagneđỉnh núi
- Sommet d'un angle(toán học) đỉnh của một góc
- (nghĩa bóng) tột đỉnh
- Parvenir au sommet de la gloiređến tột đỉnh của vinh quang
- (chính trị) thượng đỉnh
- Conférence au sommetcuộc hội nghị thượng đỉnh