bas-relief

/'bæsri,li:f/ Cách viết khác : (bass-relief) /'bæsri,li:f/ (basso-relievo) /'bæsouri,li:vou
Học thuật
Thân thiện
bas-relief

A sculptor carefully carves a bas-relief into a stone panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chạm nổi thấp, phù điêu nổi thấp: Một kỹ thuật điêu khắc trong đó các hình khối được tạo hình nổi lên khỏi nền phẳng, nhưng độ nổi không cao (thường dưới một nửa chiều sâu thực tế của vật thể được mô tả). Đây một thuật ngữ mỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temple walls are decorated with intricate bas-reliefs depicting ancient battles. (Những bức tường của ngôi đền được trang trí bằng các phù điêu nổi thấp tinh xảo mô tả các trận chiến cổ đại.)
    • The artist specializes in creating bas-relief in stone. (Nghệ sĩ này chuyên tạo tác các tác phẩm chạm nổi thấp trên đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học phê bình nghệ thuật để mô tả một phong cách điêu khắc cụ thể.
  • Có thể dùng để mô tả các tác phẩm trang trí kiến trúc, đồ tạo tác, hoặc tiền xu.
Biến thể từ gần giống
  • Bass-relief: Cách viết biến thể khác của "bas-relief".
  • Basso-relievo: Từ tiếng Ý, đồng nghĩa với "bas-relief".
  • Alto-relievo (chạm nổi cao): Kỹ thuật điêu khắc với độ nổi lớn hơn nhiều so với bas-relief.
  • Relief (phù điêu, chạm nổi): Thuật ngữ chung cho tất cả các kỹ thuật điêu khắc nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Low relief: Chạm nổi thấp (cách gọi khác bằng tiếng Anh).
  • Bas-relief low relief thường được dùng thay thế cho nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bas-relief

A sculptor carefully carves a bas-relief into a stone panel.

danh từ
  1. (nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắc, chạm)