bas-relief

/'bæsri,li:f/ Cách viết khác : (bass-relief) /'bæsri,li:f/ (basso-relievo) /'bæsouri,li:vou
Học thuật
Thân thiện
bas-relief

Un artiste sculpte un bas-relief dans un bloc de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bức đắp nổi thấp; bức chạm nổi thấp, bức khắc nổi thấp: Một tác phẩm điêu khắc trong đó các hình khối chỉ nhô lên một chút so với mặt phẳng nền. Đâymột kỹ thuật nghệ thuật tạo hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les murs du temple sont ornés de magnifiques bas-reliefs. (Những bức tường của ngôi đền được trang trí bằng các bức chạm nổi thấp tuyệt đẹp.)
    • L'artiste a passé des mois à sculpter ce bas-relief en marbre. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để chạm khắc bức đắp nổi thấp bằng đá cẩm thạch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bas-relief": được thực hiện theo kỹ thuật chạm nổi thấp.
    • Une inscription en bas-relief. (Một dòng chữ khắc nổi thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Haut-relief (n): chạm nổi cao (hình khối nhô lên nhiều so với nền).
  • Ronde-bosse (n): tượng tròn (tác phẩm điêu khắc hoàn toàn tách rời khỏi nền, có thể nhìn từ mọi phía).
Từ đồng nghĩa
  • Sculpture en faible relief: tác phẩm điêu khắc nổi thấp.
  • Décor en relief: trang trí nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)

bas-relief

Un artiste sculpte un bas-relief dans un bloc de pierre.

danh từ giống đực
  1. bức đắp nổi thấp; bức chạm nổi thấp, bức khắc nổi thấp

Từ trái nghĩa