base-spirited

/'beis'spiritid/
Học thuật
Thân thiện
base-spirited

A soldier shows base-spirited behavior by hiding from the battle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hèn nhát, ti tiện: "base-spirited" mô tả một người bản chất thấp hèn, nhút nhát, thiếu can đảm phẩm giá. Từ này nhấn mạnh sự đê tiện trong tinh thần tính cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His base-spirited actions betrayed his friends. (Những hành động hèn nhát của anh ta đã phản bội bạn bè.)
    • She refused to deal with such a base-spirited individual. ( ấy từ chối giao dịch với một cá nhân ti tiện như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be base-spirited": tính cách hèn nhát.
    • A leader should never be base-spirited. (Một nhà lãnh đạo không bao giờ nên hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (adj): thấp hèn, đê tiện (thường dùng cho hành động hoặc động cơ).

    • It was a base crime. (Đó một tội ác đê tiện.)
  • Spirited (adj): tinh thần, sôi nổi (thường dùng với một tính từ khác để chỉ loại tinh thần, dụ: high-spirited).

    • She is a high-spirited child. ( một đứa trẻ sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
  • Mean-spirited: nhỏ nhen, ti tiện.
  • Ignoble: đê tiện, không đáng kính.
Từ trái nghĩa
  • Noble: cao thượng.
  • Courageous: dũng cảm.
  • High-spirited: tinh thần cao, hào hiệp.
base-spirited

A soldier shows base-spirited behavior by hiding from the battle.

tính từ
  1. hèn nhát