baseball
/'beisbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn bóng chày: Một môn thể thao đồng đội, thường phổ biến ở Mỹ, Nhật Bản, và một số quốc gia khác, trong đó hai đội (mỗi đội chín cầu thủ) luân phiên tấn công (đánh bóng) và phòng thủ.
- Quả bóng chày: Quả bóng cứng, nhỏ, được sử dụng để chơi môn bóng chày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ môn thể thao):
- He played baseball in high school. (Anh ấy đã chơi bóng chày ở trường trung học.)
- There was a baseball game on every empty lot. (Đã từng có một trận bóng chày trên mọi bãi đất trống.)
- Danh từ (chỉ quả bóng):
- He bought a new baseball for practice. (Cậu bé mua một quả bóng chày mới để luyện tập.)
- The pitcher gripped the baseball tightly. (Tay ném bóng nắm chặt quả bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "play ball!": Một cách nói thông tục có nghĩa "hãy hợp tác đi!" hoặc "bắt đầu làm việc đi!", bắt nguồn từ tín hiệu bắt đầu trận đấu bóng chày.
- Come on, we need to finish this project. Let's play ball! (Nào, chúng ta cần hoàn thành dự án này. Hãy bắt tay vào làm đi!)
- "National League ball": Cụm từ chỉ bóng chày chuyên nghiệp thuộc Liên đoàn Quốc gia (National League), một trong hai giải đấu chính tại MLB (Major League Baseball) của Mỹ.
- There was a desire for National League ball in the area. (Đã từng có mong muốn có bóng chày của Liên đoàn Quốc gia trong khu vực.)
Biến thể và từ liên quan
- Baseball bat (n): Gậy bóng chày.
- Baseball cap (n): Mũ lưỡi trai (kiểu mũ thường đội trong môn bóng chày).
- Baseball field/diamond (n): Sân bóng chày.
- Baseball player (n): Cầu thủ bóng chày.
- Major League Baseball (MLB) (n): Giải bóng chày chuyên nghiệp hàng đầu của Mỹ và Canada.
Từ đồng nghĩa
- (Cho môn thể thao) Ballgame (n): Trận bóng (nói chung, nhưng trong ngữ cảnh Mỹ thường ngầm hiểu là bóng chày).
- Let's go to the ballgame. (Chúng ta hãy đi xem trận bóng chày đi.)
- (Cho quả bóng) Hardball (n): Bóng cứng (để phân biệt với bóng mềm - softball).
danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng chày