basifixed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Gắn vào gốc, dính ở phần đáy: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả một bộ phận (thường là bao phấn của hoa) được gắn vào phần hỗ trợ của nó (như chỉ nhị hoặc cuống) tại điểm cơ sở hoặc phần đáy của chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In this species, the anthers are basifixed to the filaments. (Ở loài này, các bao phấn gắn vào gốc chỉ nhị.)
- A basifixed anther is attached at its base to the tip of the filament. (Một bao phấn dính ở phần đáy được gắn tại đáy của nó vào đầu của chỉ nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học và phân loại học, để mô tả chính xác cách thức gắn kết của bao phấn. Nó thường được đặt trong ngữ cảnh so sánh với các kiểu gắn khác như "dorsifixed" (gắn vào lưng) hay "versatile" (gắn linh động).
Biến thể và từ gần giống
- Basal (adj): thuộc về gốc, phần đáy.
- The basal leaves are larger. (Những lá ở gốc thì to hơn.)
- Fixation (n): sự gắn kết, sự cố định.
- The fixation of the anther is an important characteristic. (Kiểu gắn của bao phấn là một đặc điểm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Basally attached: được gắn ở phần gốc. (Đây là cách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn thay thế hoàn toàn.)
Từ trái nghĩa
- Dorsifixed (adj): gắn vào lưng (bao phấn gắn vào chỉ nhị ở mặt lưng).
- Versatile (adj): gắn linh động (bao phấn gắn vào chỉ nhị ở một điểm giữa, cho phép nó dao động tự do).
Adjective
- gắn vào gốc (ví dụ như bao phấn dính vào chỉ nhị hay cuống hoa