affixed

Học thuật
Thân thiện
affixed

The labels are affixed to the jars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gắn chặt, được dán vào: Mô tả một vật đã được gắn, dán, hay đính một cách cố định vào một vật khác, thường bằng keo, đinh, hoặc một phương pháp tương tự.
    • Được đóng dấu, được đính kèm: Trong ngữ cảnh chính thức, có thể chỉ một tài liệu hoặc chữ ký đã được thêm vào một văn bản chính.
dụ sử dụng
  • (Những nhãn được dán chặt không thể gỡ ra không làm rách giấy.)
  • (Vui lòng kiểm tra tài liệu đóng dấu chính thức.)
  • (Tấm ảnh đã được dán vào mẫu đơn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp (Linguistics): Trong ngôn ngữ học, "affixed" có thể mô tả một hình vị (morpheme) như tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) đã được gắn vào một từ gốc.
    • In the word "unhappiness", both "un-" and "-ness" are affixed to the root "happy". (Trong từ "unhappiness", cả "un-" "-ness" đều được gắn vào từ gốc "happy".)
Biến thể từ gần giống
  • Affix (động từ): Gắn, dán, đính.
    • He affixed his signature to the contract. (Anh ấy tên vào hợp đồng.)
  • Affix (danh từ): Phụ tố (trong ngôn ngữ học); vật dùng để gắn.
  • Prefix (danh từ): Tiền tố.
  • Suffix (danh từ): Hậu tố.
Từ đồng nghĩa
  • Attached: Được gắn vào, đính kèm.
  • Fastened: Được buộc chặt, cố định.
  • Secured: Được cố định chắc chắn.
  • Glued: Được dán bằng keo.
Từ trái nghĩa
  • Detached: Được tháo rời, tách ra.
  • Loose: Lỏng lẻo, không cố định.
  • Unattached: Không được gắn vào, rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "affixed". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to affix").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "affixed").

affixed

The labels are affixed to the jars.

Adjective
  1. được gắn chặt
    • the affixed labels
      những nhãn hiệu được dán chặt vào

Từ trái nghĩa