basilique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà thờ kiểu basilica: Một loại kiến trúc nhà thờ Kitô giáo cổ, có hình chữ nhật với một hoặc nhiều gian giữa, thường có mái cao và các hàng cột.
- Nhà thờ lớn, Vương cung thánh đường: Một nhà thờ có tầm quan trọng đặc biệt, thường được Giáo hoàng phong tước hiệu này, lớn hơn một nhà thờ thông thường nhưng nhỏ hơn một nhà thờ chính tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La basilique Saint-Pierre est un lieu de pèlerinage important. (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô là một địa điểm hành hương quan trọng.)
- Les premières églises chrétiennes étaient souvent construites sur le modèle de la basilique romaine. (Những nhà thờ Kitô giáo đầu tiên thường được xây dựng theo mẫu basilica La Mã.)
- Nous avons visité une magnifique basilique dans le centre-ville. (Chúng tôi đã thăm một vương cung thánh đường tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basilique paléochrétienne": Vương cung thánh đường thời Kitô giáo sơ khai, chỉ những công trình xây dựng rất sớm theo kiểu basilica.
- "Élever une église au rang de basilique": Nâng cấp một nhà thờ lên hàng vương cung thánh đường, một danh hiệu do Tòa Thánh ban.
- Trong bối cảnh kiến trúc cổ điển, "basilique" có thể đề cập đến một loại công trình công cộng thời La Mã cổ đại, là tiền thân của kiến trúc nhà thờ Kitô giáo.
Biến thể và từ liên quan
- Basilical, basilicale (tính từ): thuộc về kiến trúc basilica hoặc vương cung thánh đường.
- Une architecture basilicale. (Một kiến trúc kiểu basilica.)
- Basilicate (danh từ giống đực, hiếm): chức vị hoặc phẩm giá của một vương cung thánh đường.
Từ đồng nghĩa
- Église importante: nhà thờ quan trọng.
- Sanctuaire: đền thờ, thánh đường (nghĩa rộng, chỉ nơi thờ tự linh thiêng).
Lưu ý
- Basilique (danh từ) trong tiếng Pháp không nên nhầm lẫn với basilique là tính từ trong cụm từ y khoa "Veine basilique" (Tĩnh mạch nền), một thuật ngữ giải phẫu học chỉ tĩnh mạch ở cánh tay. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo Công giáo, "basilique" là một danh hiệu (title) chứ không chỉ đơn thuần là mô tả kiến trúc. Một nhà thờ có thể có kiến trúc basilica nhưng không phải là một "Basilique" (Vương cung thánh đường) theo danh hiệu.
danh từ giống cái
- nhà thờ kiểu basilia
- nhà thờ lớn
- (kiến trúc, (sử học)) basilica, kiểu nhà nhật đầu vòng
- Basilic
tính từ
- (Veine basilique) (giải phẫu) tĩnh mạch nền trong cánh tay