basilic
/bə'silik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây húng dổi, cây hạt é: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa môi, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
- (Động vật học) Con nhông Mỹ: Một loài thằn lằn lớn sống ở châu Mỹ.
- (Thần thoại; Thần học) Rắn thần: Một sinh vật thần thoại có hình dạng rắn, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ajoute du basilic frais dans ma sauce tomate. (Tôi thêm húng dổi tươi vào nước sốt cà chua của mình.)
- Le basilic est un reptile que l'on trouve en Amérique. (Con nhông Mỹ là một loài bò sát được tìm thấy ở châu Mỹ.)
- La légende parle d'un basilic au regard pétrifiant. (Truyền thuyết kể về một con rắn thần với ánh nhìn có thể hóa đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basilic sacré" (Ocimum tenuiflorum): húng dổi thiêng, húng quế thánh (một loại cây linh thiêng trong một số nền văn hóa, khác với húng dổi thông thường dùng trong nấu ăn).
- Le basilic sacré est utilisé dans les cérémonies religieuses en Inde. (Húng dổi thiêng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo ở Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Basilique (danh từ giống cái): Vương cung thánh đường (một nhà thờ Công giáo lớn có tầm quan trọng đặc biệt). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống.
- Nous avons visité la basilique Saint-Pierre. (Chúng tôi đã tham quan Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật): Herbe royale (cỏ hoàng gia - tên gọi khác của húng dổi).
- (Cho nghĩa động vật): Lézard (thằn lằn - từ chung, không chỉ riêng loài nhông Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "basilic".
Thành ngữ liên quan
- Regarder quelqu'un comme un basilic: Nhìn ai đó một cách giận dữ hoặc độc ác (ám chỉ ánh nhìn được cho là có sức mạnh của rắn thần).
- Il m'a regardé comme un basilic quand je lui ai annoncé la nouvelle. (Anh ta nhìn tôi như một con rắn thần khi tôi báo cho anh ta tin đó.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây húng dổi, cây hạt é
- (động vật học) con nhông Mỹ
- (thần thoại; thần học) rắn thần
- Basilique