basilic

/bə'silik/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây húng dổi, cây hạt é
  2. (động vật học) con nhông Mỹ
  3. (thần thoại; thần học) rắn thần
    • Basilique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "basilic"

basilic
Le basilic est une plante aromatique utilisée pour parfumer les plats.