basketful
/'bɑ:skitful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng chứa đầy một cái rổ/giỏ/thùng: Chỉ một lượng vật phẩm vừa đủ để làm đầy một chiếc rổ, giỏ hoặc thùng. Đây là một đơn vị đo lường ước lượng dựa trên sức chứa của vật đựng.
- Một rổ/giỏ/thùng (đầy): Cách diễn đạt nhấn mạnh số lượng lớn hoặc đầy đặn được chứa trong một vật đựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She picked a basketful of apples from the orchard. (Cô ấy hái một rổ đầy táo từ vườn cây ăn quả.)
- He brought us a basketful of fresh bread. (Anh ấy mang cho chúng tôi một giỏ đầy bánh mì tươi.)
- We collected a basketful of seashells on the beach. (Chúng tôi nhặt được một thùng đầy vỏ sò trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a basketful of [something]": Một lượng lớn hoặc đa dạng của một thứ gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc phong phú.
- The book is a basketful of useful tips for new parents. (Cuốn sách chứa đầy những lời khuyên hữu ích cho các bậc cha mẹ mới.)
- Dùng để nhấn mạnh sự dồi dào, sung túc hơn là một con số chính xác.
- After the festival, the charity received a basketful of donations. (Sau lễ hội, tổ chức từ thiện nhận được một lượng quyên góp rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Basket (n): Cái rổ, cái giỏ, cái thùng (vật đựng).
- She carried the fruit in a wicker basket. (Cô ấy mang trái cây trong một cái giỏ đan bằng mây.)
- -ful (hậu tố): Được thêm vào danh từ chỉ vật chứa để tạo thành danh từ chỉ lượng chứa đầy vật đó (ví dụ: cupful, spoonful, handful).
Từ đồng nghĩa
- Load: Một lượng lớn, một chuyến/chất đầy (ví dụ: a load of firewood - một chuyến củi chất đầy).
- Heap: Một đống, một lượng lớn (ví dụ: a heap of toys - một đống đồ chơi).
Lưu ý sử dụng
- "Basketful" chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được. Có thể nói "one basketful", "two basketfuls".
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cụ thể (như thu hoạch, mua sắm, thu thập) hơn là trong văn phong trang trọng, nơi các đơn vị đo lường chính xác hơn được ưu tiên.
danh từ
- rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)