basket
/'bɑ:skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái rổ, cái giỏ, cái thúng: Một vật đựng được làm từ các vật liệu đan lại với nhau như mây, tre, nhựa, hoặc kim loại, thường có tay cầm.
- Rổ (trong thể thao): Trong bóng rổ, đây là lưới gắn trên vành tròn, là mục tiêu để ném bóng vào; cũng có thể chỉ một cú ném bóng vào rổ thành công.
- Lượng chứa đầy một rổ: Một đơn vị đo lường chỉ số lượng vừa đủ để lấp đầy một cái rổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vật đựng):
- She carried a basket full of fresh vegetables from the market. (Cô ấy mang một cái giỏ đầy rau tươi từ chợ về.)
- Please put the dirty clothes in the laundry basket. (Hãy để quần áo bẩn vào cái giỏ đựng đồ giặt.)
- Danh từ (trong thể thao):
- He scored the winning basket in the final seconds of the game. (Anh ấy ghi rổ quyết định thắng thua trong những giây cuối trận đấu.)
- The ball went straight through the basket. (Quả bóng đi thẳng vào rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the pick of the basket": Những thứ tốt nhất, được chọn lọc kỹ nhất trong một nhóm.
- These students are the pick of the basket and will represent our school in the national competition. (Những học sinh này là những người xuất sắc nhất và sẽ đại diện trường chúng ta ở cuộc thi quốc gia.)
- "like a basket of chips" (Mỹ, không trang trọng): Rất dễ thương, duyên dáng.
- The little puppy was like a basket of chips with its playful antics. (Chú chó con rất dễ thương với những trò nghịch ngợm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketful (danh từ): Một lượng đầy một rổ.
- We picked a basketful of apples from the orchard. (Chúng tôi hái một rổ đầy táo từ vườn cây.)
- Basketwork (danh từ): Đồ đan bằng mây/tre; nghề đan lát.
- The chair is made of fine basketwork. (Chiếc ghế được làm từ đồ đan mây tinh xảo.)
- Basket case (danh từ, thành ngữ): Một người hoặc tổ chức trong tình trạng rối loạn, suy sụp hoàn toàn (nghĩa bóng).
- After the all-nighter, I was a complete basket case. (Sau đêm thức trắng, tôi kiệt sức và rối bời hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hamper (danh từ): Giỏ lớn, thường có nắp đậy, dùng để đựng đồ giặt hoặc thức ăn dã ngoại.
- Pannier (danh từ): Giỏ đeo hai bên xe đạp hoặc thồ trên lưng động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "basket" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- To put all one's eggs in one basket: Đặt tất cả hy vọng, tiền bạc vào một việc duy nhất (mang tính rủi ro cao).
- Investing all your money in one stock is like putting all your eggs in one basket. (Đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu giống như bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
danh từ
- cái rổ, cái giỏ, cái thúng
- fish basketgiỏ đựng cá
- a basket of eggsmột rổ trứng
- tay cầm của roi song; roi song; roi mây
- (định ngữ) hình rổ, hình giỏ
- (định ngữ) bằng song, bằng mây
Idioms
- like a basket of chips(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương
- the pick of the basketnhững phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất
ngoại động từ
- bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng