basket

/'bɑ:skit/
danh từ
  1. cái rổ, cái giỏ, cái thúng
    • fish basket
      giỏ đựng
    • a basket of eggs
      một rổ trứng
  2. tay cầm của roi song; roi song; roi mây
  3. (định ngữ) hình rổ, hình giỏ
  4. (định ngữ) bằng song, bằng mây

Idioms

  • like a basket of chips
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất duyên, rất dễ thương
  • the pick of the basket
    những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất
ngoại động từ
  1. bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basket"

basket
A player makes a basket during the basketball game.