basketteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ bóng rổ: Người chơi môn thể thao bóng rổ, thường là thành viên của một đội bóng chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Michael Jordan est un basketteur légendaire. (Michael Jordan là một cầu thủ bóng rổ huyền thoại.)
- Mon frère rêve de devenir basketteur professionnel. (Anh trai tôi mơ ước trở thành một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.)
- Plusieurs basketteurs de l'équipe nationale sont blessés. (Nhiều cầu thủ bóng rổ của đội tuyển quốc gia bị chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"basketteur de haut niveau": cầu thủ bóng rổ đẳng cấp cao.
- Il s'entraîne dur pour devenir un basketteur de haut niveau. (Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành một cầu thủ bóng rổ đẳng cấp cao.)
"ancien basketteur": cựu cầu thủ bóng rổ.
- L'ancien basketteur est maintenant commentateur sportif. (Cựu cầu thủ bóng rổ giờ là bình luận viên thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
Basketteuse (n.f): nữ cầu thủ bóng rổ.
- Elle est la meilleure basketteuse de l'équipe. (Cô ấy là nữ cầu thủ bóng rổ giỏi nhất đội.)
Basket (n.m): môn bóng rổ; giày thể thao (trong ngữ cảnh khác).
- Il joue au basket tous les weekends. (Anh ấy chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de basket: người chơi bóng rổ (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Basketman: cầu thủ bóng rổ (từ tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "basketteur")