bissecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (Le bissecteur):
- Đường phân giác: Trong hình học, "bissecteur" là một đường thẳng chia một góc thành hai góc bằng nhau.
- Mặt phẳng phân giác: Trong hình học không gian, "bissecteur" cũng có thể chỉ một mặt phẳng chia một góc nhị diện (góc giữa hai mặt phẳng) thành hai phần bằng nhau.
Tính từ (Bissecteur, bissectrice):
- Phân đôi, chia đôi: Dùng để mô tả một đường thẳng hoặc mặt phẳng có tính chất chia đôi một góc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tracez le bissecteur de l'angle ABC. (Hãy vẽ đường phân giác của góc ABC.)
- Le bissecteur d'un angle droit lui est perpendiculaire. (Đường phân giác của một góc vuông thì vuông góc với cạnh của góc đó.)
- Dans un triangle, les trois bissecteurs concourent en un point appelé centre du cercle inscrit. (Trong một tam giác, ba đường phân giác đồng quy tại một điểm gọi là tâm đường tròn nội tiếp.)
Tính từ:
- Une droite bissectrice. (Một đường thẳng phân giác.)
- Un plan bissecteur. (Một mặt phẳng phân giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Plan bissecteur: Mặt phẳng phân giác. Đây là một thuật ngữ hình học không gian.
- Le plan bissecteur de l'angle dièdre formé par les deux murs. (Mặt phẳng phân giác của góc nhị diện tạo bởi hai bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bissectrice (tính từ giống cái / danh từ giống cái): Là dạng giống cái của tính từ "bissecteur". Khi là danh từ giống cái, nó thường được dùng phổ biến hơn để chỉ "đường phân giác".
- La bissectrice d'un angle. (Đường phân giác của một góc.)
- Bissection (danh từ giống cái): Sự phân đôi, phép chia đôi.
- Bissecter (động từ): Chia đôi (một góc).
Từ đồng nghĩa
- Ligne de partage égale d'un angle (cụm từ): Đường chia đều một góc. (Đây là cách giải thích ý nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (toán học) phân đôi
- Plan bissecteur(toán học) mặt phẳng phân giác