basquine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Váy thêu (của người Ba-xcơ): "basquine" là một loại váy truyền thống, thường được thêu hoa văn, có nguồn gốc từ vùng Basque (Ba-xcơ) ở Pháp và Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une belle basquine lors de la fête traditionnelle. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy thêu Ba-xcơ đẹp trong lễ hội truyền thống.)
- La basquine est souvent associée aux danses folkloriques de la région. (Chiếc váy thêu Ba-xcơ thường được liên tưởng đến các điệu múa dân gian của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être vêtu d'une basquine": được mặc một chiếc váy thêu Ba-xcơ.
- Pour le spectacle, les danseuses étaient vêtues de basquines colorées. (Để biểu diễn, các vũ nữ được mặc những chiếc váy thêu Ba-xcơ sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Basque (danh từ giống đực): người Ba-xcơ, tiếng Ba-xcơ, hoặc chỉ vùng Basque.
- Basque (tính từ): thuộc về vùng Basque hoặc người Ba-xcơ.
- La culture basque est riche. (Văn hóa Ba-xcơ rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Jupe brodée: váy được thêu.
- Robe traditionnelle basque: váy truyền thống Ba-xcơ.
Thành ngữ liên quan
- Être fier comme un Basque en basquine: (Thành ngữ ít phổ biến, mang tính hình tượng) Tự hào như một người Ba-xcơ trong bộ váy truyền thống của mình, ám chỉ niềm tự hào dân tộc hoặc văn hóa mạnh mẽ.
danh từ giống cái
- váy thêu (của người Ba-xcơ)