basquine

Học thuật
Thân thiện
basquine

La danseuse porte une basquine rouge lors de la fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Váy thêu (của người Ba-xcơ): "basquine" là một loại váy truyền thống, thường được thêu hoa văn, nguồn gốc từ vùng Basque (Ba-xcơ) ở Pháp Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une belle basquine lors de la fête traditionnelle. ( ấy đã mặc một chiếc váy thêu Ba-xcơ đẹp trong lễ hội truyền thống.)
    • La basquine est souvent associée aux danses folkloriques de la région. (Chiếc váy thêu Ba-xcơ thường được liên tưởng đến các điệu múa dân gian của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être vêtu d'une basquine": được mặc một chiếc váy thêu Ba-xcơ.
    • Pour le spectacle, les danseuses étaient vêtues de basquines colorées. (Để biểu diễn, các vũ nữ được mặc những chiếc váy thêu Ba-xcơ sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basque (danh từ giống đực): người Ba-xcơ, tiếng Ba-xcơ, hoặc chỉ vùng Basque.
  • Basque (tính từ): thuộc về vùng Basque hoặc người Ba-xcơ.
    • La culture basque est riche. (Văn hóa Ba-xcơ rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Jupe brodée: váy được thêu.
  • Robe traditionnelle basque: váy truyền thống Ba-xcơ.
Thành ngữ liên quan
  • Être fier comme un Basque en basquine: (Thành ngữ ít phổ biến, mang tính hình tượng) Tự hào như một người Ba-xcơ trong bộ váy truyền thống của mình, ám chỉ niềm tự hào dân tộc hoặc văn hóa mạnh mẽ.
basquine

La danseuse porte une basquine rouge lors de la fête.

danh từ giống cái
  1. váy thêu (của người Ba-xcơ)

Từ gần giống