bassinette
/,bæsi'net/ Cách viết khác : (bassinette) /,bæsi'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nôi có mui bằng mây đan: Một loại nôi nhỏ, di động, thường được làm từ vật liệu như mây đan và có phần mui che phía trên, dùng cho trẻ sơ sinh.
- Xe đẩy có mui bằng mây đan: Một loại xe đẩy nhẹ, kiểu dáng giống như một chiếc nôi có bánh xe và mui che, dùng để đưa trẻ sơ sinh đi dạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newborn slept soundly in the woven bassinette. (Đứa trẻ sơ sinh ngủ ngon lành trong chiếc nôi bằng mây đan.)
- She gently rocked the bassinette to soothe the baby. (Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi mây để dỗ em bé.)
- They took the baby for a walk in her bassinette. (Họ đưa em bé đi dạo bằng chiếc xe đẩy có mui bằng mây đan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in a bassinette": được đặt vào trong một chiếc nôi mây.
- After the bath, the baby was placed in a bassinette next to the parents' bed. (Sau khi tắm, em bé được đặt vào một chiếc nôi mây bên cạnh giường của bố mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bassinet (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "bassinette", cùng nghĩa.
- Cradle (n): Nôi, thường dùng chung cho các loại nôi đung đưa được.
- Moses basket (n): Giỏ Moses, một loại giỏ/nôi đan bằng mây hoặc liễu gai, có tay cầm, dùng để đựng và di chuyển trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Infant bed: Giường cho trẻ sơ sinh.
- Baby crib: Nôi trẻ em (thường chỉ loại nôi cố định, lớn hơn và bằng gỗ/kim loại).
Lưu ý
- Từ "bassinette" (cách viết với đuôi "-ette") ít phổ biến hơn so với cách viết "bassinet". Cả hai đều chỉ cùng một vật dụng.
- Vật dụng này thường dùng cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời, trước khi chuyển sang cũi (crib) lớn hơn.
danh từ
- nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan