bassinet

/,bæsi'net/ Cách viết khác : (bassinette) /,bæsi'net/
danh từ
  1. nôi mui bằng mây đan; xe đẩy mui bằng mây đan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bassinet"

bassinet
A baby sleeps peacefully in a bassinet.