bastaing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh xà, xà gỗ: Một thanh gỗ lớn, thường có tiết diện hình chữ nhật, được sử dụng trong xây dựng hoặc đóng tàu để làm dầm, xà ngang hoặc các kết cấu chịu lực tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les charpentiers ont posé de solides bastaings pour soutenir le plancher. (Những người thợ mộc đã đặt những thanh xà gỗ chắc chắn để đỡ sàn nhà.)
- On utilise un bastaing pour renforcer la structure de la charpente. (Người ta sử dụng một thanh xà gỗ để gia cố kết cấu khung mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bastaing de pont": xà gỗ cầu, thanh dầm cầu.
- Les bastaings de pont doivent résister à des charges très lourdes. (Các thanh dầm cầu phải chịu được những tải trọng rất nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Basting (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của từ "bastaing", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Le basting est un élément essentiel en construction bois. (Thanh xà gỗ là một thành phần thiết yếu trong xây dựng bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Poutre (danh từ giống cái): dầm, xà (thường lớn hơn và là kết cấu chính).
- Solive (danh từ giống cái): xà nhỏ, dầm phụ (thường dùng cho sàn hoặc trần).
- Madrier (danh từ giống đực): tấm ván dày, thanh gỗ lớn (có thể dùng với chức năng tương tự).
Lưu ý
- Từ "bastaing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, mộc hoặc đóng tàu. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "xà gỗ", "thanh xà" hoặc "dầm gỗ" tùy ngữ cảnh cụ thể.
danh từ giống đực
- xem basting