bastaing

Học thuật
Thân thiện
bastaing

Un ouvrier porte un bastaing sur son épaule sur un chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh , gỗ: Một thanh gỗ lớn, thường tiết diện hình chữ nhật, được sử dụng trong xây dựng hoặc đóng tàu để làm dầm, xà ngang hoặc các kết cấu chịu lực tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les charpentiers ont posé de solides bastaings pour soutenir le plancher. (Những người thợ mộc đã đặt những thanh gỗ chắc chắn để đỡ sàn nhà.)
    • On utilise un bastaing pour renforcer la structure de la charpente. (Người ta sử dụng một thanh gỗ để gia cố kết cấu khung mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bastaing de pont": gỗ cầu, thanh dầm cầu.
    • Les bastaings de pont doivent résister à des charges très lourdes. (Các thanh dầm cầu phải chịu được những tải trọng rất nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Basting (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của từ "bastaing", cùng nghĩa cách sử dụng.
    • Le basting est un élément essentiel en construction bois. (Thanh gỗmột thành phần thiết yếu trong xây dựng bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poutre (danh từ giống cái): dầm, (thường lớn hơn kết cấu chính).
  • Solive (danh từ giống cái): nhỏ, dầm phụ (thường dùng cho sàn hoặc trần).
  • Madrier (danh từ giống đực): tấm ván dày, thanh gỗ lớn (có thể dùng với chức năng tương tự).
Lưu ý
  • Từ "bastaing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, mộc hoặc đóng tàu. Trong tiếng Việt, thường được dịch là " gỗ", "thanh " hoặc "dầm gỗ" tùy ngữ cảnh cụ thể.
bastaing

Un ouvrier porte un bastaing sur son épaule sur un chantier de construction.

danh từ giống đực
  1. xem basting

Từ gần giống