basting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phiến gỗ linh sam: "basting" là một danh từ chỉ một tấm ván hoặc phiến gỗ được làm từ gỗ cây linh sam (sapin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charpentier a utilisé un basting pour la charpente. (Người thợ mộc đã dùng một phiến gỗ linh sam cho khung nhà.)
- Ces bastings sont de bonne qualité. (Những phiến gỗ linh sam này có chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basting de sapin": phiến gỗ linh sam (cách nói rõ hơn về loại gỗ).
- Il faut acheter des bastings de sapin pour la construction. (Cần phải mua những phiến gỗ linh sam cho việc xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastaing (danh từ giống đực): biến thể chính tả khác của "basting", cùng nghĩa.
- On écrit aussi "bastaing". (Người ta cũng viết là "bastaing".)
Từ đồng nghĩa
- Planche de sapin (cụm danh từ): tấm ván bằng gỗ linh sam.
- Madrier (danh từ giống đực): xà gỗ, thanh gỗ lớn (có thể cùng chất liệu).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, mộc hoặc buôn bán gỗ.
- "Basting" và "bastaing" là hai cách viết được chấp nhận của cùng một từ.
- (cũng (như) bastaing)
danh từ giống đực
- phiến gỗ linh sam