basting

Học thuật
Thân thiện
basting

Un ouvrier porte un basting sur son épaule sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phiến gỗ linh sam: "basting" là một danh từ chỉ một tấm ván hoặc phiến gỗ được làm từ gỗ cây linh sam (sapin).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charpentier a utilisé un basting pour la charpente. (Người thợ mộc đã dùng một phiến gỗ linh sam cho khung nhà.)
    • Ces bastings sont de bonne qualité. (Những phiến gỗ linh sam này chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basting de sapin": phiến gỗ linh sam (cách nói rõ hơn về loại gỗ).
    • Il faut acheter des bastings de sapin pour la construction. (Cần phải mua những phiến gỗ linh sam cho việc xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastaing (danh từ giống đực): biến thể chính tả khác của "basting", cùng nghĩa.
    • On écrit aussi "bastaing". (Người ta cũng viết là "bastaing".)
Từ đồng nghĩa
  • Planche de sapin (cụm danh từ): tấm ván bằng gỗ linh sam.
  • Madrier (danh từ giống đực): gỗ, thanh gỗ lớn (có thể cùng chất liệu).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, mộc hoặc buôn bán gỗ.
  • "Basting" "bastaing" là hai cách viết được chấp nhận của cùng một từ.
basting

Un ouvrier porte un basting sur son épaule sur un chantier.

  1. (cũng (như) bastaing)
danh từ giống đực
  1. phiến gỗ linh sam

Từ gần giống

Từ chứa "basting"