basting

  1. (cũng (như) bastaing)
danh từ giống đực
  1. phiến gỗ linh sam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "basting"

basting
Un ouvrier porte un basting sur son épaule sur un chantier.