bastardised

Học thuật
Thân thiện
bastardised

The new building's architecture is a bastardised mix of classical columns and modern glass.

Định nghĩa

Tính từ: - nguồn gốc lai tạp, pha trộn: Chỉ một cái đó (như ngôn ngữ, văn hóa, phong cách) không còn thuần túy đã bị pha trộn, biến đổi từ nhiều nguồn hoặc phong cách khác nhau, thường mang hàm ý tiêu cực về sự suy giảm chất lượng hoặc sự nguyên bản. - Bị làm cho thoái hóa, biến chất: Chỉ một cái đó đã bị làm hỏng, làm giảm giá trị so với hình thức hoặc tiêu chuẩn ban đầu được coi đúng đắn hoặc cao quý.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film was a bastardised version of the classic novel, losing all its depth. (Bộ phim một phiên bản lai căng của cuốn tiểu thuyết kinh điển, đã đánh mất toàn bộ chiều sâu của .)
    • Some linguists argue that the local dialect has become bastardised by too many foreign loanwords. (Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng phương ngữ địa phương đã trở nên lai tạp bởi quá nhiều từ mượn nước ngoài.)
    • He complained about the bastardised form of the traditional recipe. (Anh ta phàn nàn về hình thức biến chất của công thức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích văn hóa/xã hội: Từ này thường được dùng trong các bài phê bình để chỉ trích hiện tượng pha trộn văn hóa hoặc nghệ thuật một cách thiếu tinh tế, dẫn đến kết quả thấp kém.
    • The critic dismissed the architecture as a bastardised mix of Gothic and modern elements. (Nhà phê bình bác bỏ lối kiến trúc đó như một sự pha trộn lai căng giữa các yếu tố Gothic hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Bastardise (Động từ, Anh-Anh) / Bastardize (Động từ, Anh-Mỹ): Làm cho lai tạp, làm biến chất, làm thoái hóa.
    • Commercial pressures have bastardised the art form. (Áp lực thương mại đã làm biến chất loại hình nghệ thuật này.)
  • Bastardisation (Danh từ, Anh-Anh) / Bastardization (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự lai tạp, sự làm biến chất.
Từ đồng nghĩa
  • Debased: Làm giảm giá trị, làm suy đồi.
  • Corrupted: Làm hư hỏng, làm tha hóa.
  • Hybridized: Lai tạo, lai ghép (ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Adulterated: Pha trộn tạp chất, làm giả.
Từ trái nghĩa
  • Pure: Thuần khiết, nguyên chất.
  • Genuine: Chính gốc, đích thực.
  • Authentic: Xác thực, đúng nguyên bản.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bastardised" nguồn gốc từ từ "bastard" (đứa con hoang), vậy mang sắc thái mạnh, thường tiêu cực có thể bị coi xúc phạm. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trung lập. Các từ như "hybrid" hoặc "mixed" thường trung tính hơn.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, cách viết phổ biến "bastardized" (với 'z').
bastardised

The new building's architecture is a bastardised mix of classical columns and modern glass.

Adjective
  1. xuất phát, nguồn gốc từ nhiều hơn một nguồn hay phong cách; pha trộn, lai căng

Từ tương tự