impure

/im'pjuə/
Học thuật
Thân thiện
impure

The water from the stream is impure and should not be drunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tinh khiết, không trong sạch: Chỉ trạng thái bị pha trộn với các chất, yếu tố khác hoặc bị ô nhiễm, làm mất đi sự thuần khiết ban đầu.
    • tính chất đạo đức không trong sạch: Chỉ những suy nghĩ, hành động hoặc con người bị coi trái với chuẩn mực đạo đức, luân lý, đặc biệt liên quan đến tình dục hoặc tôn giáo.
    • pha tạp, không thuần nhất: Chỉ một thứ đó bị trộn lẫn với các thành phần, yếu tố khác loại, làm giảm chất lượng hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Về vật chất:

    • The water from the stream is impure and not safe to drink. (Nước từ con suối này không tinh khiết không an toàn để uống.)
    • The laboratory rejected the impure sample for testing. (Phòng thí nghiệm đã loại bỏ mẫu vật không tinh khiết để thử nghiệm.)
  • Về đạo đức hoặc tinh thần:

    • According to their customs, she was considered impure after the ritual. (Theo phong tục của họ, ấy bị coi không trong sạch sau nghi lễ.)
    • He struggled to rid his mind of impure thoughts. (Anh ấy vật lộn để xóa bỏ những suy nghĩ không trong sạch khỏi tâm trí.)
  • Về sự pha trộn:

    • The diamond was beautiful but impure, containing tiny specks of other minerals. (Viên kim cương đẹp nhưng không tinh khiết, lẫn những hạt nhỏ của khoáng chất khác.)
    • The artist criticized the style as impure, mixing too many cultural influences. (Nghệ sĩ đó chỉ trích phong cách này lai căng, pha trộn quá nhiều ảnh hưởng văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ritually impure": Không thanh sạch theo nghi lễ (thường dùng trong tôn giáo, tín ngưỡng).

    • In some traditions, touching a corpse makes a person ritually impure. (Trong một số truyền thống, chạm vào xác chết khiến một người trở nên không thanh sạch theo nghi lễ.)
  • "Impure motives": Động cơ không trong sáng.

    • His kindness was met with suspicion, as people questioned if he had impure motives. (Lòng tốt của anh ta bị đón nhận với sự nghi ngờ, mọi người tự hỏi liệu anh ta động cơ không trong sáng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Impurity (danh từ): Sự không tinh khiết; tạp chất.

    • The filter removes impurities from the air. (Bộ lọc loại bỏ các tạp chất khỏi không khí.)
  • Impurely (trạng từ): Một cách không trong sạch, không tinh khiết.

    • He felt he had acted impurely. (Anh ta cảm thấy mình đã hành động một cách không trong sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: Bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
  • Unclean: Không sạch sẽ, dơ bẩn (thường về thể chất hoặc nghi lễ).
  • Adulterated: Bị pha trộn làm giảm chất lượng.
  • Tainted: Bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
Từ trái nghĩa
  • Pure: Tinh khiết, trong sạch, thuần khiết.
  • Clean: Sạch sẽ.
  • Unadulterated: Nguyên chất, không pha trộn.
impure

The water from the stream is impure and should not be drunk.

tính từ
  1. không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế
  2. không trinh bạch, không trong trắng
  3. pha trộn, pha tạp; lẫn màu khác
  4. (nghệ thuật) không trong sáng; lẫn màu khác
  5. (nghệ thuật) không trong sáng (văn); lai căng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impure"

Từ có nhắc đến "impure"