bastinado
/,bæsti'neidou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình phạt đánh vào lòng bàn chân: Một hình thức trừng phạt hoặc tra tấn thể xác, trong đó người bị phạt bị đánh vào gan bàn chân bằng roi hoặc gậy.
- Cây gậy dùng để đánh vào lòng bàn chân: Vật dụng (thường là một cây gậy hoặc roi) được sử dụng để thực hiện hình phạt này.
Ngoại động từ:
- Đánh đòn vào lòng bàn chân: Hành động thi hành hình phạt bằng cách dùng gậy hoặc roi đánh vào gan bàn chân của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The prisoner was sentenced to receive the bastinado. (Tù nhân bị kết án phải chịu hình phạt đánh vào lòng bàn chân.)
- The cruel officer picked up a thick bastinado. (Viên sĩ quan độc ác nhặt lên một cây gậy to dùng để đánh vào gan bàn chân.)
Ngoại động từ:
- The guards threatened to bastinado the captive if he did not talk. (Những tên lính gác đe dọa sẽ đánh đòn vào lòng bàn chân tù nhân nếu hắn không khai.)
- In some historical regimes, they would bastinado offenders publicly. (Trong một số chế độ lịch sử, họ thường công khai đánh đòn vào lòng bàn chân những kẻ phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, mô tả các hình phạt thể xác cổ xưa hoặc trong các câu chuyện, và hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trừng phạt nghiêm khắc hoặc đau đớn, mặc dù cách dùng này không phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Bastinade: Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn, của từ "bastinado".
- Falanga: Một thuật ngữ hiện đại hơn, có nguồn gốc từ tiếng Ba Lan, để chỉ một hình thức tra tấn tương tự (đánh vào lòng bàn chân).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ hình phạt): Foot whipping, beating on the soles.
- Động từ: To beat the soles of the feet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "bastinado".
danh từ
- trận đòn vào lòng bàn chân
ngoại động từ
- đánh đòn vào lòng bàn chân