bastionner

Học thuật
Thân thiện
bastionner

Le roi décide de bastionner la frontière nord du royaume.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây pháo đài (ở nơi nào): Hành động củng cố, bảo vệ một địa điểm bằng cách xây dựng các công sự, pháo đài hoặc tường thành kiên cố xung quanh .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ingénieurs militaires ont décidé de bastionner la colline pour protéger la ville. (Các kỹ quân sự đã quyết định xây pháo đài trên ngọn đồi để bảo vệ thành phố.)
    • Au Moyen Âge, on bastionnait souvent les frontières des royaumes. (Vào thời Trung Cổ, người ta thường xây pháo đàicác biên giới của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ việc củng cố, bảo vệ một cách kiên cố một ý tưởng, một tổ chức hoặc một vị trí nào đó.
    • Il a bastionné sa théorie avec de nombreux arguments solides. (Anh ấy đã củng cố học thuyết của mình bằng nhiều lập luận vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastion (danh từ): Pháo đài, thành lũy. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi bảo vệ kiên cố cho một ý tưởng, truyền thống.
    • Ce château est un bastion imprenable. (Lâu đài nàymột pháo đài bất khả xâm phạm.)
    • L'université est un bastion de la connaissance. (Trường đại họcmột thành trì của tri thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortifier: Củng cố, làm cho vững chắc.
  • Consolider: Củng cố, làm cho kiên cố.
  • Protéger: Bảo vệ.
Từ trái nghĩa
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Démanteler: Phá hủy, tháo dỡ (công sự).
bastionner

Le roi décide de bastionner la frontière nord du royaume.

ngoại động từ
  1. xây pháo đài (ở nơi nào)

Từ gần giống