positionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt vào một vị trí cụ thể: Hành động đặt một vật, một người hoặc một bộ phận vào một chỗ nhất định, thường chủ đích chính xác.
    • Xác định vị trí (trong không gian): Hành động xác định tọa độ hoặc vị trí chính xác của một đối tượng, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, địahoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut positionner l'antenne vers le sud pour avoir un meilleur signal. (Cần phải đặt ăng-ten hướng về phía nam để tín hiệu tốt hơn.)
    • Le géomètre a positionné les bornes du terrain avec précision. (Người trắc địa đã xác định vị trí các mốc ranh đất một cách chính xác.)
    • Avant de percer, positionnez le gabarit sur le mur. (Trước khi khoan, hãy đặt mẫu định vị lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se positionner" (Động từ phản thân): Tự đặt mình vào một vị trí, một lập trường hoặc một thị trường cụ thể.
    • L'entreprise cherche à se positionner sur le marché du luxe. (Công ty đang tìm cách tự định vị mình trên thị trường hàng xa xỉ.)
    • Le candidat doit se positionner clairement sur les questions sociales. (Ứng viên phải xác định lập trường rõ ràng về các vấn đề xã hội.)
  • "Positionner quelque chose par rapport à": Định vị, so sánh một thứ đó trong tương quan với thứ khác.
    • Il est important de positionner notre offre par rapport à celle de la concurrence. (Việc định vị sản phẩm của chúng ta so với đối thủ cạnh tranhrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (danh từ giống cái): Vị trí, địa vị, chỗ đứng.
    • La position de l'étoile sur la carte. (Vị trí của ngôi sao trên bản đồ.)
  • Positionnement (danh từ giống đực): Sự định vị, cách định vị (thường dùng trong tiếp thị, chiến lược).
    • Le positionnement marketing d'un produit. (Sự định vị tiếp thị của một sản phẩm.)
  • Repositionner (ngoại động từ): Định vị lại, sắp xếp lại vị trí.
    • Nous devons repositionner la marque pour attirer une clientèle plus jeune. (Chúng tôi phải định vị lại thương hiệu để thu hút khách hàng trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer: Đặt, để.
  • Situer: Đặt vào một vị trí, xác định vị trí.
  • Localiser: Xác định vị trí, định vị (theo nghĩa tìm ra chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Positionner en tant que: Tự định vị mình như là, tự đặt mình vào vị thế của.
    • Il cherche à se positionner en tant que expert dans son domaine. (Anh ấy tìm cách tự định vị mình như là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ "positionner")

ngoại động từ
  1. định tọa độ địa lý (của một tàu biển...)

Từ gần giống