bastringue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc khiêu vũ ở quán rượu: Một buổi khiêu vũ hoặc buổi nhảy nhót sôi động, thường được tổ chức ở một quán rượu hoặc địa điểm bình dân.
- Dàn nhạc ồn ào: Chỉ một dàn nhạc chơi nhạc sôi động, thường gây ra tiếng ồn lớn.
- Sự ồn ào: Một tình huống hoặc âm thanh hỗn độn, ồn ào.
- Đồ dùng, đồ đạc (thông tục): Toàn bộ đồ đạc, vật dụng cá nhân của một người, thường được nói đến một cách thân mật hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont organisé un petit bastringue pour fêter la victoire. (Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ nhỏ ở quán rượu để ăn mừng chiến thắng.)
- Arrête ce bastringue, je n'arrive pas à me concentrer ! (Hãy dừng cái sự ồn ào đó lại đi, tôi không thể tập trung được!)
- Avant de déménager, il a fallu tout emballer : mes livres, mes vêtements, tout le bastringue. (Trước khi chuyển nhà, phải đóng gói mọi thứ: sách, quần áo, tất cả đồ đạc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emporter tout son bastringue": Mang theo tất cả đồ đạc của mình.
- Il a quitté l'appartement en emportant tout son bastringue. (Anh ấy rời khỏi căn hộ và mang theo tất cả đồ đạc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastringuer (động từ, thông tục): Làm ồn ào, gây náo động.
- Arrête de bastringuer dans le couloir ! (Đừng có gây ồn ào trong hành lang nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Boucan (danh từ, thông tục): Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
- Bordel (danh từ, thông tục rất mạnh): Sự hỗn độn, mớ hỗn độn (cũng có thể chỉ đồ đạc).
- Fourbi (danh từ, thông tục): Đồ đạc lỉnh kỉnh, mớ đồ lặt vặt.
Thành ngữ liên quan
- Faire du bastringue: Gây ồn ào, làm náo động.
- Les voisins du dessus font du bastringue toute la nuit. (Hàng xóm ở tầng trên gây ồn ào cả đêm.)
danh từ giống đực
- (thân mật) cuộc khiêu vũ ở quán rượu
- (thân mật) dàn nhạc ồn ào
- (thông tục) sự ồn ào
- (thông tục) đồ dùng, đồ đạc
- Emporter tout son bastringuemang theo tất cả đồ đạc