basutoland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Basutoland là tên cũ của một quốc gia nằm ở miền nam châu Phi. Đây là một vùng đất không giáp biển, từng là thuộc địa của Anh, và giành được độc lập vào năm 1966. Sau khi độc lập, quốc gia này được đổi tên thành Lesotho. - Basutoland là một quốc gia quân chủ lập hiến, với hệ thống chính trị dựa trên hiến pháp và có vua đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Basutoland từng là một lãnh thổ bảo hộ của Anh cho đến khi giành được độc lập vào năm 1966.)
- (Lịch sử của Basutoland gắn liền với người Basotho và cuộc đấu tranh giành chủ quyền của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basutoland" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa chính trị để chỉ giai đoạn trước năm 1966. Sau đó, thuật ngữ này không còn được sử dụng chính thức.
- The borders of Basutoland were defined by treaties with the British and neighboring territories. (Biên giới của Basutoland được xác định bởi các hiệp ước với Anh và các lãnh thổ lân cận.)
Biến thể và từ gần giống
- Lesotho (danh từ riêng): tên hiện tại của quốc gia từng được gọi là Basutoland.
- Lesotho is known as the "Kingdom in the Sky" due to its high altitude. (Lesotho được biết đến với tên gọi "Vương quốc trên mây" vì độ cao lớn.)
- Basotho (danh từ): người dân bản địa của Basutoland/Lesotho.
- The Basotho have a rich cultural heritage, including traditional music and dance. (Người Basotho có một di sản văn hóa phong phú, bao gồm âm nhạc và múa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Thuộc địa Anh: Basutoland có thể được coi là một thuộc địa của Anh trong bối cảnh lịch sử.
- Lãnh thổ bảo hộ: Basutoland từng là một lãnh thổ bảo hộ của Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Basutoland".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Basutoland".