pestilent

/'pestilənt/
Học thuật
Thân thiện
pestilent

A pestilent fever spread through the overcrowded city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây chết người như bệnh dịch, tính chất của bệnh dịch: Chỉ một thứ đó khả năng lây lan nhanh gây hậu quả nghiêm trọng, chết chóc, tương tự như một đại dịch.
    • Độc hại, nguy hiểm (nghĩa bóng): Dùng để mô tả những ý tưởng, học thuyết hoặc ảnh hưởng tác động xấu, phá hoại đến xã hội hoặc cá nhân.
    • (Thông tục) Quấy rầy, làm phiền, khó chịu: Chỉ người hoặc vật gây ra sự bực mình, phiền toái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The swamp was a pestilent area, spreading malaria. (Vùng đầm lầy một khu vực ô nhiễm như bệnh dịch, làm lây lan bệnh sốt rét.)
    • The government tried to suppress the pestilent ideology. (Chính phủ cố gắng đàn áp hệ tư tưởng độc hại.)
    • Stop being so pestilent with your constant questions! (Đừng quấy rầy bằng những câu hỏi liên tục của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pestilent air": Không khí ô nhiễm, độc hại có thể gây bệnh.

    • They fled the city to escape the pestilent air of the slums. (Họ chạy khỏi thành phố để thoát khỏi bầu không khí độc hại của các khu ổ chuột.)
  • "Pestilent influence": Ảnh hưởng độc hại, sức lan tỏa tiêu cực.

    • The cult leader exerted a pestilent influence over his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã gây ảnh hưởng độc hại lên những tín đồ của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilential (adj): (từ đồng nghĩa chặt chẽ) tính chất dịch bệnh, độc hại.

    • The pestilential fumes from the factory polluted the whole valley. (Khói độc hại từ nhà máy đã làm ô nhiễm cả thung lũng.)
  • Pestilence (n): Bệnh dịch lớn, tai ương.

    • The Black Death was a terrible pestilence in medieval Europe. (Cái Chết Đen một bệnh dịch khủng khiếpchâu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly: Chết người.
  • Noxious: Độc hại (về khí, ảnh hưởng).
  • Pernicious: hại một cách âm thầm lâu dài.
  • Annoying: Gây khó chịu, phiền phức (cho nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Beneficial: lợi.
  • Harmless: Vô hại.
  • Pleasant: Dễ chịu.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nghĩa của thường được dùng trực tiếp để nhấn mạnh tính chất nguy hại hoặc gây phiền.)

pestilent

A pestilent fever spread through the overcrowded city.

tính từ
  1. nguy hại như bệnh dịch làm chết người
  2. (nghĩa bóng) độc hại
    • pestilent doctrines
      những thuyết độc hại
  3. (thông tục) quấy rầy, làm khó chịu

Từ tương tự

Từ chứa "pestilent"