postulant

/'pɔstjulənt/
Học thuật
Thân thiện
postulant

A young woman stands as a postulant in a simple chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xin gia nhập (một dòng tu, một tổ chức tôn giáo): Một người chính thức xin được nhận vào để trở thành một thành viên tập sự (novice) trong một cộng đồng tôn giáo, như một tu viện hoặc tu hội.
    • Người thỉnh nguyện, người nộp đơn xin: (Nghĩa rộng hơn, ít phổ biến) Một người đưa ra lời thỉnh cầu hoặc đơn xin chính thức cho một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent a year as a postulant in the convent before becoming a novice. ( ấy đã trải qua một năm với tư cách một người xin gia nhập trong tu viện trước khi trở thành một tập sinh.)
    • The postulants are studying the rules of the religious order. (Những người xin gia nhập đang nghiên cứu các quy luật của dòng tu.)
    • He was a postulant for the priesthood. (Anh ấy một người xin gia nhập để trở thành linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postulancy": Giai đoạn hoặc tình trạng một postulant. Đây giai đoạn đầu tiên, thường thử thách học hỏi, trước khi chính thức trở thành một tập sinh (novice).
    • The postulancy typically lasts from six months to two years. (Giai đoạn xin gia nhập thường kéo dài từ sáu tháng đến hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Postulate (động từ): Đề xuất, giả định; hoặc (danh từ) một điều được đề xuất làm cơ sở cho lý luận.
  • Applicant (danh từ): Người nộp đơn xin (việc, học...). Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh thế tục.
  • Candidate (danh từ): Ứng viên, người được xem xét cho một vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Applicant: Người nộp đơn xin.
  • Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh nguyện.
  • Aspirant: Người khao khát, người mong mỏi đạt được một vị trí (thường trong một tổ chức).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ postulant chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, để chỉ giai đoạn đầu tiên của hành trình tu trì chính thức.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, ngoài ngữ cảnh tôn giáo, từ này ít được dùng. Các từ như applicant hoặc candidate thường được ưa chuộng hơn cho các đơn xin việc hoặc xin nhập học.
postulant

A young woman stands as a postulant in a simple chapel.

danh từ
  1. người xin vào giáo hội