bat boy
Định nghĩa
Danh từ: - Cậu bé phụ trách gậy bóng chày: "bat boy" là một cậu bé (thường là thiếu niên) làm nhiệm vụ chăm sóc, sắp xếp và mang gậy bóng chày cùng các thiết bị khác cho đội bóng, đặc biệt trong các trận đấu bóng chày chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé phụ trách gậy bóng chày nhanh chóng đưa cho cầu thủ cây gậy yêu thích của anh ấy trong trận đấu.)
- (Là một cậu bé phụ trách gậy bóng chày, cậu ấy có cơ hội gặp nhiều cầu thủ bóng chày nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a bat boy": làm việc với vai trò cậu bé phụ trách gậy bóng chày.
- Many young fans dream of working as a bat boy for their favorite team. (Nhiều người hâm mộ trẻ mơ ước được làm cậu bé phụ trách gậy bóng chày cho đội bóng yêu thích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Batgirl (n): cô bé phụ trách gậy bóng chày (tương tự nhưng dành cho nữ).
- Batkid (n): trẻ em phụ trách gậy bóng chày (không phân biệt giới tính).
Từ đồng nghĩa
- Clubhouse attendant: nhân viên phụ trách phòng thay đồ (thường làm các công việc tương tự như bat boy nhưng ở quy mô lớn hơn).
- Equipment manager: quản lý thiết bị (người chịu trách nhiệm chính về thiết bị thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look after: chăm sóc (gậy bóng chày).
- The bat boy looks after all the bats in the dugout. (Cậu bé phụ trách gậy bóng chày chăm sóc tất cả các cây gậy trong khu vực cầu thủ dự bị.)
Thành ngữ liên quan
- Bat boy's dream: giấc mơ của cậu bé phụ trách gậy bóng chày (ám chỉ cơ hội hiếm có để được gần gũi với các ngôi sao bóng chày).
- Getting to meet the team was a bat boy's dream come true. (Được gặp đội bóng là giấc mơ thành hiện thực của một cậu bé phụ trách gậy bóng chày.)