bedaub

/bi'dɔ:b/
Học thuật
Thân thiện
bedaub

She bedaubs the canvas with thick, colorful paint.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vấy bẩn, làm , làm lem luốc: Hành động phủ lên bề mặt một chất đó (thường nhớp nháp, dính, hoặc không sạch sẽ) một cách vụng về hoặc quá mức, khiến trở nên bẩn thỉu hoặc mất thẩm mỹ.
    • Tô vẽ, điểm phấn một cách loè loẹt, thô kệch: Trang điểm hoặc trang trí một cách quá đà, lòe loẹt thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The child bedaubed the wall with finger paint. (Đứa trẻ vấy bẩn bức tường bằng sơn ngón tay.)
    • He accidentally bedaubed his shirt with grease while fixing the bike. (Anh ấy vô tình làm chiếc áo sơ mi bằng dầu mỡ khi sửa xe đạp.)
    • The actor's face was bedaubed with stage makeup. (Khuôn mặt của diễn viên bị tô vẽ loè loẹt bằng phấn trang điểm sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bedaub something with something": vấy/làm cái bằng thứ .
    • The artist bedaubed the canvas with thick layers of oil paint. (Người họa sĩ phủ lên tấm vải bằng những lớp sơn dầu dày đặc.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm hỏng hoặc làm giảm giá trị của thứ đó (như danh tiếng, tác phẩm) bằng những thứ không phù hợp.
    • The critic accused the writer of bedaubing a simple story with unnecessary poetic language. (Nhà phê bình cáo buộc nhà văn làm hỏng một câu chuyện giản đơn bằng thứ ngôn ngữ thơ ca không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Daub (động từ): bôi, trát, quệt (một cách thô thiển). Đây từ gốc, "bedaub" thường mang sắc thái mạnh hơn.
    • He daubed plaster on the wall. (Anh ta trát vữa lên tường.)
  • Besmear (động từ): làm bẩn, vấy bẩn (gần như đồng nghĩa với bedaub).
    • His hands were besmeared with ink. (Tay anh ta bị vấy đầy mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Smear: làm bẩn, vấy bẩn.
  • Slather: phủ, trát (một lượng lớn chất đó lên bề mặt).
  • Coat: phủ một lớp.
  • Defile: làm ô uế, làm bẩn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Clean: làm sạch.
  • Purify: thanh lọc, tẩy sạch.
  • Adorn: trang trí, tô điểm (một cách tinh tế, đẹp đẽ).
bedaub

She bedaubs the canvas with thick, colorful paint.

ngoại động từ
  1. vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc
  2. son điểm phấn loè loẹt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bedaub"