bedaub

/bi'dɔ:b/
ngoại động từ
  1. vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc
  2. son điểm phấn loè loẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bedaub"

bedaub
She bedaubs the canvas with thick, colorful paint.