bath water

bath water

A child tests the bath water with their toes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước tắm: "bath water" chỉ lượng nước được sử dụng để tắm, thường trong bồn tắm. Đây một danh từ không đếm được, không dạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn đừng lãng phí nước tắm; chúng ta cần tiết kiệm nước.)
  • (Nước tắm quá nóng đối với em bé.)
  • ( ấy đổ nước tắm đi sau khi tắm xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw the baby out with the bath water": ném đứa bé ra cùng với nước tắmmột thành ngữ chỉ việc vứt bỏ thứ giá trị cùng với thứ không giá trị khi cố gắng loại bỏ những thứ xấu.
    • When they redesigned the website, they threw the baby out with the bath water by removing all the useful features. (Khi họ thiết kế lại trang web, họ đã ném đứa bé ra cùng với nước tắm bằng cách loại bỏ tất cả các tính năng hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (danh từ): bồn tắm, hành động tắm.
    • I took a relaxing bath last night. (Tôi đã tắm thư giãn tối qua.)
  • Bathwater (danh từ, viết liền): cách viết khác của "bath water", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • The bathwater was lukewarm. (Nước tắm ấm vừa phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Wash water: nước rửa (nói chung).
  • Soapy water: nước phòng (thường dùng để tắm hoặc rửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "bath water".
Thành ngữ liên quan
  • Don't throw the baby out with the bath water: đừng vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấulời khuyên thận trọng khi thay đổi hoặc cải cách.
    • When updating the curriculum, be careful not to throw the baby out with the bath water. (Khi cập nhật chương trình giảng dạy, hãy cẩn thận đừng vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu.)