bedwetter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đái dầm: "bedwetter" dùng để chỉ một người, thường là trẻ em, mắc chứng đái dầm khi ngủ, tức là tiểu tiện không tự chủ trong lúc ngủ.
- Người mắc chứng enuresis: Trong y học, "bedwetter" là thuật ngữ thông tục cho người bị chứng enuresis (đái dầm về đêm), một tình trạng y tế phổ biến ở trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nói rằng việc là một người đái dầm là phổ biến ở trẻ em dưới năm tuổi.)
- (Anh ấy từng là một người đái dầm cho đến khi bảy tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a chronic bedwetter": là một người đái dầm mãn tính, thường chỉ tình trạng kéo dài và cần can thiệp y tế.
- The specialist treated children who were chronic bedwetters. (Chuyên gia đã điều trị cho những trẻ em là người đái dầm mãn tính.)
"bedwetting" (danh từ): hành động hoặc tình trạng đái dầm.
- Bedwetting can cause emotional stress for the child. (Đái dầm có thể gây căng thẳng tinh thần cho trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Bedwetting (danh từ): chứng đái dầm, hành động đái dầm.
- Bedwetting is often outgrown by adolescence. (Đái dầm thường tự hết khi đến tuổi dậy thì.)
Enuresis (danh từ, y học): chứng đái dầm, thuật ngữ chuyên ngành.
- Nocturnal enuresis is the medical term for bedwetting. (Enuresis về đêm là thuật ngữ y học cho chứng đái dầm.)
Từ đồng nghĩa
- Enuretic: (danh từ hoặc tính từ) người mắc chứng enuresis, hoặc liên quan đến chứng enuresis.
- Nighttime wetters: (cụm từ thông tục) người đái dầm vào ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bedwetter", nhưng có thể dùng:
- Wet the bed: đái dầm (hành động).
- The child wet the bed again last night. (Đứa trẻ lại đái dầm vào đêm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bedwetter", nhưng trong văn nói, từ này đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu kiểm soát (thường mang tính xúc phạm):
- Don't be such a bedwetter about the problem! (Đừng có yếu đuối như một kẻ đái dầm về vấn đề đó!) — cảnh báo: mang tính miệt thị.