bath-room

/'bɑ:θrum/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng tắm, phòng tắm: Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà chứa bồn tắm, vòi sen thường bồn rửa mặt nhà vệ sinh. Đây nơi để tắm rửa vệ sinh cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to clean the bathroom. (Tôi cần dọn dẹp phòng tắm.)
    • The hotel room has a private bathroom. (Phòng khách sạn phòng tắm riêng.)
    • She is in the bathroom taking a shower. ( ấy đangtrong phòng tắm để tắm vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the bathroom": một cách nói lịch sự để chỉ việc đi vệ sinh.
    • Excuse me, I need to go to the bathroom. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (n): bồn tắm; hành động tắm.
    • I'm going to run a bath. (Tôi sẽ xả nước đầy bồn tắm.)
  • Restroom (n): nhà vệ sinh công cộng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Washroom (n): phòng vệ sinh (thường dùng trong tiếng Anh Canada một số ngữ cảnh trang trọng).
  • Lavatory (n): nhà vệ sinh (từ trang trọng, thường dùng cho nhà vệ sinh trên máy bay hoặc tàu hỏa).
Từ đồng nghĩa
  • Lavatory: nhà vệ sinh (trang trọng).
  • Washroom: phòng vệ sinh.
  • Toilet: nhà vệ sinh (phổ biến trong tiếng Anh Anh; có thể chỉ riêng bồn cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bathroom")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bathroom")

danh từ
  1. buồng tắm

Từ có nhắc đến "bath-room"