bathetic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm xúc dạt dào, giả tạo, sến súa: Chỉ một cảm xúc hoặc cách thể hiện cảm xúc quá mức, rẻ tiền, không chân thật, cố tình gợi lên sự thương cảm một cách lố bịch hoặc vụng về. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, chê bai sự cường điệu cảm xúc đến mức trở nên lố bịch, nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's ending was so bathetic that the audience laughed instead of crying. (Cái kết của bộ phim quá sến súa đến nỗi khán giả cười thay vì khóc.)
- He avoided writing bathetic speeches full of empty sentiment. (Anh ấy tránh viết những bài diễn văn đầy cảm xúc giả tạo và sáo rỗng.)
- Critics described the poet's later work as bathetic and uninspired. (Các nhà phê bình mô tả tác phẩm sau này của nhà thơ là sến súa và thiếu cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bathetic climax": cao trào sến súa, giả tạo.
- The novel builds up to a bathetic climax that undermines its serious themes. (Cuốn tiểu thuyết xây dựng đến một cao trào sến súa làm suy yếu những chủ đề nghiêm túc của nó.)
"bathetic appeal": sự kêu gọi đầy cảm tính giả tạo.
- The advertisement relied on a bathetic appeal to nostalgia. (Quảng cáo dựa vào sự kêu gọi đầy cảm tính giả tạo về hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathos (danh từ): Sự tụt dốc đột ngột từ cái cao cả/nghiêm túc xuống cái tầm thường/lố bịch; sự sến súa, giả tạo trong biểu đạt cảm xúc.
- The transition from tragic hero to comic fool was a clear example of bathos. (Sự chuyển đổi từ anh hùng bi kịch sang gã hề hài kịch là một ví dụ rõ ràng của sự tụt dốc cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Maudlin: ủy mị, khóc lóc thảm thiết (vì rượu hoặc cảm xúc thái quá).
- Sentimental: đa cảm, ủy mị (có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực).
- Mushy: ủy mị, sến (thông tục, mang tính chê bai).
- Schmaltzy: sến, rẻ tiền (thông tục, dùng cho nghệ thuật/biểu diễn).
- Slushy: ướt át, sướt mướt (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật.
- Restrained: dè dặt, kiềm chế.
- Understated: nói giảm, nhẹ nhàng, tinh tế.
- Profound: sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- "To descend into bathos/bathetic sentiment": sa vào sự sến súa/ cảm xúc giả tạo.
- The director was careful not to let the romantic scene descend into bathetic sentiment. (Đạo diễn cẩn thận không để cảnh lãng mạn sa vào sự sến súa.)
Adjective
- cảm xúc dạt dào, giả dối